wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK3 第十九课

Total questions: 15

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.



(a)  

3.
a)

b)

c)

鸡蛋

d)

4.
a)

秋天

b)

冬天

c)

春天

d)

夏天

5.
a)

b)

c)

鼻子

d)

头发

6.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

朋友想 (a)   一个学汉语的好办法。

7.

Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

天黑______了,孩子们要回家了。

a)

下来

b)

起来

c)

出来

d)

过来

8.

Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你能想______那是什么时候的事吗?

a)

下来

b)

起来

c)

出来

d)

过来

9.

Hoàn thành câu sau:

穿了这条裙子,你看 (a)   只有18岁。

10.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

她小时候喜欢 (a)   头发。

11.

A:你怎么又 (a)   了?

B:我想家了。

12.

Sắp xếp câu sau:

停/慢慢/下来了/地/船/。

(a)  

13.

Sắp xếp câu sau:

是在哪儿/我/这张照片/照的/了/想不起来/。

(a)  

14.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

天气真好,天是______色的,我们出去打______球吧。

a)

蓝……篮

b)

篮……蓝

c)

览……蓝

d)

览……篮

15.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

刚才我去超市买______蛋了,回来的路上看见了一只很奇怪的______。

a)

鸟……鸡

b)

鸡……鸟

c)

乌……鸡

d)

鸡……乌