Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng Trung Thầy Hưng 标准教程HSK3 第十九课
Total questions: 15
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheets
(a)
(a)
鸡
鸟
鸡蛋
猫
秋天
冬天
春天
夏天
脸
嘴
鼻子
头发
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
朋友想 (a) 一个学汉语的好办法。
Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
天黑______了,孩子们要回家了。
下来
起来
出来
过来
Lựa chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
你能想______那是什么时候的事吗?
下来
起来
出来
过来
Hoàn thành câu sau:
穿了这条裙子,你看 (a) 只有18岁。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
她小时候喜欢 (a) 头发。
A:你怎么又 (a) 了?
B:我想家了。
Sắp xếp câu sau:
停/慢慢/下来了/地/船/。
(a)
Sắp xếp câu sau:
是在哪儿/我/这张照片/照的/了/想不起来/。
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
天气真好,天是______色的,我们出去打______球吧。
蓝……篮
篮……蓝
览……蓝
览……篮
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
刚才我去超市买______蛋了,回来的路上看见了一只很奇怪的______。
鸟……鸡
鸡……鸟
乌……鸡
鸡……乌
10 questions
服饰礼仪
Worksheet
•
University
11 questions
L4-1
Worksheet
•
University
10 questions
5th G Lesson 1-3 Quiz
Worksheet
•
KG - University
10 questions
MAN 2B - PERTEMUAN 4
Worksheet
•
University
15 questions
教育法規
Worksheet
•
University
14 questions
[搜神記]
Worksheet
•
University
17 questions
第 19 课 : 暖气还没修好
Worksheet
•
University
15 questions
ĐUỔI HÌNH BẮT CHỮ
Worksheet
•
University