wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 9

Total questions: 26

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Buổi tối

a)

晚安

b)

晚上

c)

昨晚

d)

上午

2.

点    /Diǎn/ (3 đáp án)

a)

điểm

b)

giờ

c)

chấm

d)

đếm

3.

上课/Shàngkè/ (2 đáp án)

a)

đi học

b)

vào làm

c)

tan làm

d)

vào học

4.

下班

a)

vào làm

b)

tan làm

c)

hiện tại

d)

làm gì

5.

上班

a)

b)

hiện tại

c)

tan học

d)

vào làm

6.

2 giờ chiều thứ hai vào ca làm

a)

星期一上午2点上班

b)

星期一下午2点上班

c)

星期二,下午,2点上班

d)

星期一下午2点下班

7.

8 giờ sáng hôm qua

a)

8点昨天早上

b)

昨天早上8点

c)

昨天上午8点

d)

明天上午8点

8.

Tôi hiện tại đang ăn sáng

a)

我现在在吃饭

b)

我现在吃早饭

c)

我现在在吃早饭

d)

我现在吃在早饭

9.

Bạn đang ở đâu thế?

a)

你在那儿呢?

b)

你在哪儿呢?

c)

你在在哪?

d)

你现在哪儿?

10.

图书馆 /Túshū guǎn/

a)

Bưu điện

b)

Bảo tàng

c)

Thư viện

d)

Triển lãm

11.

/Yíngyèyuán/ nhân viên bán hàng, giao dịch viên, nghiệp vụ viên

a)

应夜愿

b)

营业员

c)

管理员

d)

助理员

12.

Chọn 2 từ đồng nghĩa (về tiền)

a)

b)

c)

d)

13.

1.526.000

a)

一百五十二万六千

b)

一千五百二十六千

c)

一亿五十二万六千

d)

一百五十二千六百

14.

153.056.221

a)

一亿五千三百五万六千两百二十一

b)

一亿五千三百零五万六千两百二十一

c)

一亿五千三百零五万六千二百二十一

d)

一万五千三百零五万六千两百二十一

15.

USD

a)

每人

b)

美人

c)

每块

d)

美元

16.

JPY Yên (của Nhật)

a)

日本元

b)

日元

c)

日块

d)

日本国元

17.

Euro (đồng Ơ rô)

a)

欧美

b)

欧洲

c)

欧元

d)

欧块

18.

人民币

a)

rénmìnbí

b)

rénmīnbì

c)

rénmínbì

d)

rénmìnbì

19.

HKD)Đô-la Hồng kông

a)

香港

b)

香蕉

c)

港币

d)

港式

20.

等 Chờ đợi, vân vân (a, b, c, 等)

a)

děng

b)

déng

c)

dēng

d)

deng

21.

先生 /Xiānshēng/ (2 đáp án)

a)

tiên sinh

b)

đốc công

c)

ông

d)

quý vị

22.

Xin ngài vui lòng đợi cho một lát nhé ạ! (2 đáp án)

a)

请您一会儿等吧!

b)

请您等一会儿吧!

c)

请先生等一会儿吧!

d)

请先生等一会儿呢

23.

/shù/

/shǔ/

a)

số

b)

cây

c)

đếm

d)

quen thuộc

24.

要 /Yào/ (chọn 3 đáp án)

a)

cần

b)

muốn

c)

phải

d)

nhớ

25.

đổi tiền

a)

还钱

b)

换钱

c)

首钱

d)

给钱

26.

nhân dân

a)

农民

b)

人民

c)

人工

d)

人种