WorksheetsAction
Total questions: 90
Worksheet time: 44mins
run
run
jump
walk
hop
climb
walk
jump
fly
walk
swim
climb
crawl
climb
crawl
walk
fly
Q. nhảy
jump
hop
swim
crawl
Sing
(a)
write
run
play
read
Q. nhảy
jump
hop
swim
crawl
(a)
I (a) a cake at Sunday.
Điền từ vào chỗ trống:
I (a) at Sunday.
I ______ a book at Sunday.
read
sing
Sing
đang chạy
running
standing
đang vẽ
sitting
drawing
đang ăn
eating
swimming
swim
hop
climb
fly
run
climb
walk
jump
fly
walk
swim
climb
crawl
climb
crawl
walk
fly
Q. nhảy
jump
hop
swim
crawl
We
tôi
bạn
chúng tôi
anh ấy
Có thể thay " my brother" bằng ....
he
she
it
I
Có thể thay " Linda" bằng ....
he
she
it
They
Em hãy chọn 1 đáp án đúng.
You ___ nine years old.
is
am
are
Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:
We like _____ to music.
listening
listen
Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:
Mr Loc likes _____ TV.
watching
watch
Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:
Tony likes _____ hip hop.
dance
dancing
Sắp xếp:
you/ like/ What/ doing/ do/?
What you like do doing?
What do you like doing?
What _____ he______? (do)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống
(a)
What _____ she ______? (do)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống
(a)
What _____ they______? (do)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống
(a)
What _____ we______? (do)
Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống
(a)
What are you doing?
I'm listening to music.
I'm reading books.
What is she doing?
She is dancing.
She is playing the piano.
Sắp xếp:
you/ what/ doing/are/?
are you doing what?
What you are doing?
What are you doing?
I'm .............................
skating.
singing.
watching TV.
What is he doing?
He is ......................
skating.
cooking.
dancing.
What is he doing?
He is cycling.
He is reading.
She is reading.
I ... reading a book.
is
are
am
am's
I ... watching television.
am
is
are
aren't
In
ở trên
ở trong
bên cạnh
ở bên dưới
on
ở trong
ở trên
ở dưới
ở đằng trước
under
ở trên
ở dưới
ở trong
bên cạnh
in front of
ở phía trước
ớ phía sau
ở bên cạnh
ở dưới
behind
ở bên trên
ở bên dưới
ở phía sau
ở phía trước
next to
bên cạnh
bên trong
bên trên
ở giữa
Where is the ball?
IN THE BOX
ON THE BOX
UNDER THE BOX
Where is the apple?
NEXT TO THE BOOK
ON THE BOOK
BEHIND THE BOOK
Where is the apple?
BETWEEN THE BOX
IN FRONT OF THE BOX
UNDER THE BOX
Where is the apple?
BETWEEN THE BOX
IN FRONT OF THE BOX
UNDER THE BOX
Where is the cat?
NEXT TO TWO PUPILS
BETWEEN TWO PUPILS
UNDER TWO PUPILS
Is she listening to music?
yes, she is.
singing.
No, she isn't.
Are they dancing?
no, they aren't
yes, they are
Is he sleeping?
.
(a)
Q. cái chân
arm
leg
hand
foot
Q. bàn tay
arm
leg
hand
foot
Q. bàn chân
arm
leg
hand
foot
Q. cánh tay
arm
leg
hand
foot
Q. tóc ngắn
curly hair
straight hair
short hair
long hair
Q. tóc dài
curly hair
straight hair
short hair
long hair
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)
I have two arms.
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)
I have two arms.
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)
I have a green head.
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)
I have two hands.
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)
I ............two feet.
two
have
one
feet
legs
nose
face
arms
hands
face
nose
hair
hands
fingers
legs
face
This is a .....
hand
ear
leg
foot
eye
What is that? - That is a ...
feet
hands
hand
leg
This is a ...
foot
hand
leg
hair
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)
I have two arms.
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)
I have a green head.
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)
I have two hands.
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)
I ............two feet.
two
have
one
feet
legs
nose
face
arms
hands
face
nose
hair
hands
fingers
legs
face
This is a .....
hand
ear
leg
foot
eye
What is that? - That is a ...
feet
hands
hand
leg
This is a ...
foot
hand
leg
hair
HOW MANY TRIANGLES CAN YOU SEE?
4
5
6
What fruit is it?
It's a (a)
Food
Đồ uống
Thức ăn
Nước khoáng
What is your favorite _______?
It's rice
drink
food
eat
What's your favourite drink?
It's milk.
