wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Action

Total questions: 90

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

run

a)
b)
c)
d)
2.
a)

run

b)

jump

c)

walk

d)

hop

3.
a)

climb

b)

walk

c)

jump

d)

fly

4.

a)

walk

b)

swim

c)

climb

d)

crawl

5.

a)

climb

b)

crawl

c)

walk

d)

fly

6.

Q. nhảy

a)

jump

b)

hop

c)

swim

d)

crawl

7.

Sing

a)
b)
c)
d)
8.



(a)  

9.
a)

write

b)

run

c)

play

d)

read

10.

Q. nhảy

a)

jump

b)

hop

c)

swim

d)

crawl

11.



(a)  

12.

I (a)   a cake at Sunday.

13.

Điền từ vào chỗ trống:

I (a)   at Sunday.

14.

I ______ a book at Sunday.

a)

read

b)

sing

15.

Sing

a)
b)
c)
d)
16.

đang chạy

a)

running

b)

standing

17.

đang vẽ

a)

sitting

b)

drawing

18.

đang ăn

a)

eating

b)

swimming

19.
a)

swim

b)

hop

c)

climb

d)

fly

20.

run

a)
b)
c)
d)
21.
a)

climb

b)

walk

c)

jump

d)

fly

22.

a)

walk

b)

swim

c)

climb

d)

crawl

23.

a)

climb

b)

crawl

c)

walk

d)

fly

24.

Q. nhảy

a)

jump

b)

hop

c)

swim

d)

crawl

25.

We

a)

tôi

b)

bạn

c)

chúng tôi

d)

anh ấy

26.

Có thể thay " my brother" bằng ....

a)

he

b)

she

c)

it

d)

I

27.

Có thể thay " Linda" bằng ....

a)

he

b)

she

c)

it

d)

They

28.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

You ___ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

29.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

We like _____ to music.

a)

listening

b)

listen

30.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Mr Loc likes _____ TV.

a)

watching

b)

watch

31.

Em hãy điền động từ thích hợp vào chỗ trống:

Tony likes _____ hip hop.

a)

dance

b)

dancing

32.

Sắp xếp:

you/ like/ What/ doing/ do/?

a)

What you like do doing?

b)

What do you like doing?

33.

What _____ he______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

34.

What _____ she ______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

35.

What _____ they______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

36.

What _____ we______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

37.

What are you doing?

a)

I'm listening to music.

b)

I'm reading books.

38.

What is she doing?

a)

She is dancing.

b)

She is playing the piano.

39.

Sắp xếp:

you/ what/ doing/are/?

a)

are you doing what?

b)

What you are doing?

c)

What are you doing?

40.

I'm .............................

a)

skating.

b)

singing.

c)

watching TV.

41.

What is he doing?

He is ......................

a)

skating.

b)

cooking.

c)

dancing.

42.

What is he doing?

a)

He is cycling.

b)

He is reading.

c)

She is reading.

43.

I ... reading a book.

a)

is

b)

are

c)

am

d)

am's

44.

I ... watching television.

a)

am

b)

is

c)

are

d)

aren't

45.

In

a)

ở trên

b)

ở trong

c)

bên cạnh

d)

ở bên dưới

46.

on

a)

ở trong

b)

ở trên

c)

ở dưới

d)

ở đằng trước

47.

under

a)

ở trên

b)

ở dưới

c)

ở trong

d)

bên cạnh

48.

in front of

a)

ở phía trước

b)

ớ phía sau

c)

ở bên cạnh

d)

ở dưới

49.

behind

a)

ở bên trên

b)

ở bên dưới

c)

ở phía sau

d)

ở phía trước

50.

next to

a)

bên cạnh

b)

bên trong

c)

bên trên

d)

ở giữa

51.

Where is the ball?

a)

IN THE BOX

b)

ON THE BOX

c)

UNDER THE BOX

52.

Where is the apple?

a)

NEXT TO THE BOOK

b)

ON THE BOOK

c)

BEHIND THE BOOK

53.

Where is the apple?

a)

BETWEEN THE BOX

b)

IN FRONT OF THE BOX

c)

UNDER THE BOX

54.

Where is the apple?

a)

BETWEEN THE BOX

b)

IN FRONT OF THE BOX

c)

UNDER THE BOX

55.

Where is the cat?

a)

NEXT TO TWO PUPILS

b)

BETWEEN TWO PUPILS

c)

UNDER TWO PUPILS

56.

Is she listening to music?

a)

yes, she is.

b)

singing.

c)

No, she isn't.

57.

Are they dancing?

a)

no, they aren't

b)

yes, they are

58.

Is he sleeping?

.

(a)  

59.

Q. cái chân

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

60.

Q. bàn tay

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

61.

Q. bàn chân

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

62.

Q. cánh tay

a)

arm

b)

leg

c)

hand

d)

foot

63.

Q. tóc ngắn

a)

curly hair

b)

straight hair

c)

short hair

d)

long hair

64.

Q. tóc dài

a)

curly hair

b)

straight hair

c)

short hair

d)

long hair

65.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have two arms.

a)
b)
c)
d)
66.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have two arms.

a)
b)
c)
d)
67.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have a green head.

a)
b)
c)
d)
68.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have two hands.

a)
b)
c)
d)
69.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I ............two feet.

a)

two

b)

have

c)

one

d)

feet

70.
a)

legs

b)

nose

c)

face

d)

arms

71.
a)

hands

b)

face

c)

nose

d)

hair

72.
a)

hands

b)

fingers

c)

legs

d)

face

73.

This is a .....

a)

hand

b)

ear

c)

leg

d)

foot

e)

eye

74.

What is that? - That is a ...

a)

feet

b)

hands

c)

hand

d)

leg

75.

This is a ...

a)

foot

b)

hand

c)

leg

d)

hair

76.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have two arms.

a)
b)
c)
d)
77.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have a green head.

a)
b)
c)
d)
78.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I have two hands.

a)
b)
c)
d)
79.

LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn tranh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)


I ............two feet.

a)

two

b)

have

c)

one

d)

feet

80.
a)

legs

b)

nose

c)

face

d)

arms

81.
a)

hands

b)

face

c)

nose

d)

hair

82.
a)

hands

b)

fingers

c)

legs

d)

face

83.

This is a .....

a)

hand

b)

ear

c)

leg

d)

foot

e)

eye

84.

What is that? - That is a ...

a)

feet

b)

hands

c)

hand

d)

leg

85.

This is a ...

a)

foot

b)

hand

c)

leg

d)

hair

86.

HOW MANY TRIANGLES CAN YOU SEE?

a)

4

b)

5

c)

6

87.

What fruit is it?

It's a (a)  

88.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

89.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

90.

What's your favourite drink?

It's milk.

a)
b)
c)