wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ON TAP BUOI 19

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống:

도서관... 안 가요.

a)

b)

c)

에서

d)

2.

A: 꽃을 좋아해요?

B: 아니요. ........

a)

꽃을 안 좋아해요.

b)

꽃을 좋아해요.

3.

A: 화요일..... 뭘 해요?

B: 학교..... 가고 공원..... 친구를 만나요.

a)

에-에- 에서

b)

에-를- 에서

c)

에-를-에

4.

아침을 먹다 có nghĩa là?

a)

ăn tối

b)

ăn trưa

c)

ăn sáng

5.

세수하다 có nghĩa là gi?

a)

rửa tay

b)

thức dậy

c)

rửa mặt

d)

đáng răng

6.

일어나다 có nghĩa là

a)

giặt đồ

b)

thức dậy

c)

rửa mặt

7.

Hãy chọn cách chia đuôi câu ĐÚNG của từ sau:

크다

a)

크어요

b)

커요

c)

카요

8.

A: 오후 6시에 퇴근해요?

B: 아니요. ....... . 7시에 퇴근해요.

a)

오후 6시에 퇴근하지 않아요.

b)

오후 6시에 안 퇴근해요.

c)

오후 6시에 퇴근해요.

9.

A: 누구와 함께 저녁을 먹어요?

B: .......

a)

식당에서 저녁을 먹어요.

b)

가족과 함께 저녁을 먹어요

c)

밥을 먹어요.

10.

"안 공부해요" ĐÚNG hay SAI?

a)

ĐÚNG

b)

SAI