Font size
WorksheetsPhrasal verb
Total questions: 45
Worksheet time: 45mins
gây dựng, thiết lập
(a)
Kiểm soát, điều hành ( làm ở vị trí được nhượng lại )
(a)
Lưu truyền ( từ thế hệ này qua thế hệ khác )
(a)
Sống dựa vào (a)
Giải quyết vấn đề bằng hành động
(a)
Tạm dừng việc kinh doanh, đóng cửa ( cửa hàng, doanh nghiệp)
(a)
đối diện, chấp nhận sự thật
(a)
Có mối quan hệ thân thiết với ai
(a)
quay trở lại, quay về
(a)
refuse, từ chối
(a)
Thức dậy ( mở mắt )
(a)
Thức dậy ( ra khỏi giường )
(a)
Tìm thông tin
Get information
(a)
Phát hành, bán ( sp ) cho công chúng ...
(a)
Đọc ( lướt, nhanh )
(a)
Theo kịp trình độ, tốc độ của sb/sth
(a)
Mong chờ điều gì (cảm xúc vui, hân hoan)
(a)
Hết sạch (no more)
(a)
rời đi
(a)
huỷ bỏ
(a)
rời lịch, hoãn
(a)
start on a trip, bắt đầu chuyến đi, cuộc hành trình
(a)
xuất hiện, xảy ra, đến...
(a)
thực hiện, hoàn thành
(a)
Tình cờ gặp sb/sth
(a)
Đột nhập
(a)
Từ bỏ, dừng lại, kết thúc cái gì
(a)
Cởi ( quần áo .. )
(a)
Mặc ( quần áo ... )
(a)
Vượt qua, khắc phục
(a)
Hướng dẫn ai đó đi đâu
(a)
Phá huỷ, dỡ bỏ ( toà nhà )
destroy
(a)
Tắt ( đèn, điện, nước ...)
(a)
Continue
(a)
mặc = put on
(a)
Làm việc gì đó tốt, hài lòng với việc gì
(a)
Bỏ cái gì xuống (viết cả sth)
(a)
Make a note (viết kèm sth)
(a)
Làm ai đó vui vẻ, hạnh phúc
Làm bản thân vui vẻ, trở nên vui vẻ hơn ...
(viết kèm sb)
(a)
Tra cứu ...
(a)
Lớn lên, trưởng thành
(a)
consider, cân nhắc
(a)
destroy, phá huỷ
(a)
Quay ngược trở lại ...
(a)
examinee, kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng, check
(a)
