Font size
S
M
L
XL
WorksheetsQuiz 100 - 110
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
TỪ SỐ 107 LÀ
a)
toad
b)
code
c)
road
d)
goal
2.
TỪ SỐ 101 LÀ
a)
high
b)
shoe
c)
mango
d)
bowl
3.
TỪ SỐ 104 LÀ
a)
camel
b)
toe
c)
mango
d)
road
4.
TỪ SỐ 102 LÀ
a)
high
b)
toad
c)
toe
d)
shoe
5.
từ "con lạc đà" trong tiếng Anh là
(a)
6.
từ "mục tiêu, khung" trong tiếng Anh là
(a)
7.
từ "con lạc đà" trong tiếng Anh là
(a)
8.
phiên âm quốc tế /ɡəʊl/ là của từ nào
a)
goal
b)
goat
c)
gold
d)
toad
9.
phiên âm quốc tế /bəʊl/ là của từ nào
a)
goal
b)
bowl
c)
gold
d)
toad
10.
phiên âm quốc tế /təʊd/ là của từ nào
a)
goal
b)
goat
c)
gold
d)
toad
11.
phiên âm quốc tế /təʊd/ là của từ nào
a)
goal
b)
goat
c)
gold
d)
toad
Reset
