Font size
Worksheets301 Fuxi01
Total questions: 35
Worksheet time: 41mins
我们...很好。
(我們...很好。)
都
也
来(來)
是
你好...?
吗(嗎)
呢
码(碼)
喝
A: 我很好。你呢?
B: 我...很好。
也
他
她
都
你爸爸...好吗?
(你爸爸...好嗎?)
身体
(身體)
休息
谢谢
(謝謝)
学生
(學生)
学生
(學生)
học sinh
giáo viên
tiên sinh, Mr
tiểu thư, Miss
今天
hôm nay
năm nay
ngày mai
năm tới
今天二十号。... 二十一号。
(今天二十號。... 二十號)
明天
明年
每天
昨天
...2022年。明年2023年。
今年
明天
今天
每年
您贵...?
(您貴...?)
姓
性
生
王
你...什么名字?
(你...什麼名字?)
叫
姓
是
呢
认识你,...高兴!
(認識你,...高興)
很
得
不
是
认识你,我也很...。
(認識你,我也很...。)
高兴
(高興)
学生
(學生)
贵姓
(貴姓)
今年
我...是老师。我是学生。
(我....是老師。我是學生。)
不
小
大
也
她...什么?
(她...什麼?)
姓
贵姓
(貴姓)
认识
(認識)
来
(來)
你...忙吗?
(你...忙嗎?)
工作
高兴
(高興)
贵姓
(貴姓)
身体
(身體)
Đây là anh trai của tôi.
这是我哥哥。
(這是我哥哥。)
这是哥哥我。
(這是哥哥我)
那是我哥哥。
那是哥哥我。
你...哪儿?
(你...哪兒?)
去
土
是
来
(來)
cửa hàng
商店
教室
宿舍
回家
教室
phòng học
cửa hàng
ký túc xá
nhà
Tôi giới thiệu một chút.
我介绍一下儿。
(我介紹一下兒。)
我一下儿介绍。
(我一下兒介紹。)
我认识一下儿。
(我認識一下兒。)
我一下儿认识。
(我一下兒認識。)
你姓什么?
(你姓什麼?)
你叫什么名字?
(你叫什麼名字?)
你是美国人吗?
(你是美國人嗎?)
你工作忙吗?
(你工作忙嗎?)
你爸爸妈妈身体好吗?
(你爸爸媽媽身體好嗎?)
Trong trường hợp nào 不 đọc thanh 2 ( bú )?
不好
不忙
不累
不来
(不來)
Nǐ xǐhuān hē shénme?
Nǐ xǐhuān chī shénme?
Nǐ jīnnián jǐ suì?
Nǐ bàba jīnnián duōdà le?
Nǐ māma xǐhuān chī shénme?
Nǐ xǐhuān hē kāfēi ma?
Nǐ rènshi dàifu ma?
Nǐ shì shéi de xuéshēng?
Nǐ de Zhōngwén lǎoshī shì nǎ guó rén?
