Worksheetsôn tập bài cũ 4/6/2022
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
advertise /ˈæd.və.taɪz/ :
a)
quảng cáo
b)
phát hành
c)
mua
d)
biên soạn
2.
a)
đây không phải việc kinh doanh của bạn
b)
đây không phải là chuyện của bạn
c)
đây là chuyện liên quan tới bạn
d)
bạn phải chịu trách nhiệm cho việc này
3.
get to school = ____
a)
go to school
b)
leave to school
4.
spend money/ time nghĩa là:
a)
tiêu tốn / dành tiền/ thời gian
b)
tiết kiệm tiền bạc/ thời gian
5.
Sửa chữa là:
a)
give up
b)
business
c)
repair
d)
decide
6.
chứng minh là:
a)
prove
b)
decide
c)
find
d)
spend
7.
apprentice là
a)
giao lưu
b)
thay đổi
c)
đánh giá cao
d)
thực tập
8.
tobe in a hurry là___
4 lines
9.
cấu trúc find st adj to V có nghĩa là: ____
4 lines
10.
khó khăn là:
a)
difficult
b)
different
c)
demolish
d)
communicate
100 %
