Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 11

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Ngã tư

a)

shī zī lù kǒu

b)

shì zì lù kǒu

c)

shí zì lù kǒu

d)

shí zǐ lù kòu

2.

Từ nào đồng nghĩa với 去?

a)

丢

b)

走

c)

跑

d)

回

3.

trạm tàu hỏa

a)

火站 Huǒ zhàn

b)

火车站 Huǒchē zhàn

c)

火锅 Huǒguō

d)

车站 Chēzhàn

4.

Tìm cặp từ trái nghĩa?

a)

旁边

b)

右边

c)

左边

d)

后边

5.

Tìm cặp từ tương đương nghĩa?

a)

往

b)

知道

c)

会

d)

旁边

6.

一起

a)

cùng tôi

b)

cùng nhau

c)

đồng cảm

d)

hội tụ

7.

Tôi .... tiếng Trung, Anh, Nhật

a)

知道

b)

忙

c)

会儿

d)

会

8.

你想休息还是工作呢?

a)

Bạn muốn nghỉ ngơi hay phụ việc?

b)

Bạn cần nghỉ ngơi hay làm việc?

c)

Bạn muốn nghỉ ngơi hay làm việc?

d)

Bạn muốn làm hay nghỉ?

9.

Mệt

a)

累 Lèi

b)

类 Lèi

c)

雷 Léi

d)

泪 Lèi

10.

送 /Sòng/ (3 đáp án)

a)

đón

b)

đưa

c)

tiễn

d)

tặng

11.

Mặc dù...nhưng...

a)

因为。。。所以。。。

b)

虽然。。。但是。。。

c)

因为。。。但是。。。

d)

但是。。。所以。。。

12.

你知道我家的路吗?

a)

Bạn biết nhà tôi không?

b)

Bạn biết đường đến nhà tôi không?

c)

Tôi biết đường đến chỗ bạn.

d)

Bạn học đường đến nhà tôi chưa?

13.

sân bay

a)

飞机

b)

机场

c)

机票

d)

航班

14.

cả lớp đều là người Việt Nam

a)

他们都不是中国人

b)

他们不都是中国人

c)

他们都不是越南人

d)

他们不都是越南人

15.

Em gái tôi làm mẹ rồi

a)

我姐姐是妈妈了

b)

我姐姐当妈妈了

c)

我妹妹当妈了

d)

我妹妹是妈妈了

16.

Hai đứa nó

a)

他们两

b)

他们俩

c)

我们俩

d)

我们两

17.

Bộ trùng lặp của 他 她 là gì?

Nghĩa của nó?

a)

都 đều

b)

也 đều

c)

页 cũng

d)

也 cũng

18.

tìm cặp song hành?

a)

学生

b)

老师

c)

公司

d)

苹果

19.

A给B介绍C

/A gěi B jièshào C/

a)

A giới thiệu B cho C

b)

A giới thiệu C cho B

c)

B giới thiệu C cho A

d)

C giới thiệu B cho A

20.

THƯ KÝ

a)

号码

b)

秘书

c)

密封

d)

书店