WorksheetsBài 11
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Ngã tư
shī zī lù kǒu
shì zì lù kǒu
shí zì lù kǒu
shí zǐ lù kòu
Từ nào đồng nghĩa với 去?
丢
走
跑
回
trạm tàu hỏa
火站 Huǒ zhàn
火车站 Huǒchē zhàn
火锅 Huǒguō
车站 Chēzhàn
Tìm cặp từ trái nghĩa?
旁边
右边
左边
后边
Tìm cặp từ tương đương nghĩa?
往
知道
会
旁边
一起
cùng tôi
cùng nhau
đồng cảm
hội tụ
Tôi .... tiếng Trung, Anh, Nhật
知道
忙
会儿
会
你想休息还是工作呢?
Bạn muốn nghỉ ngơi hay phụ việc?
Bạn cần nghỉ ngơi hay làm việc?
Bạn muốn nghỉ ngơi hay làm việc?
Bạn muốn làm hay nghỉ?
Mệt
累 Lèi
类 Lèi
雷 Léi
泪 Lèi
送 /Sòng/ (3 đáp án)
đón
đưa
tiễn
tặng
Mặc dù...nhưng...
因为。。。所以。。。
虽然。。。但是。。。
因为。。。但是。。。
但是。。。所以。。。
你知道我家的路吗?
Bạn biết nhà tôi không?
Bạn biết đường đến nhà tôi không?
Tôi biết đường đến chỗ bạn.
Bạn học đường đến nhà tôi chưa?
sân bay
飞机
机场
机票
航班
cả lớp đều là người Việt Nam
他们都不是中国人
他们不都是中国人
他们都不是越南人
他们不都是越南人
Em gái tôi làm mẹ rồi
我姐姐是妈妈了
我姐姐当妈妈了
我妹妹当妈了
我妹妹是妈妈了
Hai đứa nó
他们两
他们俩
我们俩
我们两
Bộ trùng lặp của 他 她 là gì?
Nghĩa của nó?
都 đều
也 đều
页 cũng
也 cũng
tìm cặp song hành?
学生
老师
公司
苹果
A给B介绍C
/A gěi B jièshào C/
A giới thiệu B cho C
A giới thiệu C cho B
B giới thiệu C cho A
C giới thiệu B cho A
THƯ KÝ
号码
秘书
密封
书店
