wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập letter A-O

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

_nt

(a)  

2.

A is for...

(Có thể chọn nhiều đáp án)

a)
b)
c)
d)
3.

Read and choose (đọc và chọn đáp án đúng. Em có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

" letter J is for ................"

a)
b)
c)
d)
4.

Look and write the missing letter (nhìn tranh và viết chữ cái còn thiếu)

" (a)   nk "

5.

Look, read and choose (nhìn tranh, đọc từ và chọn đáp án đúng)

" Jacket "

a)
b)
c)
d)
6.

Chữ cái đầu tiên của từ này là chữ nào?


__oll

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

7.

What is it?

a)

It is a car

b)

It is a van

c)

It is a cat

8.

Which one begins with letter H?

a)
b)
c)
9.

" I" is for?

a)
b)
c)
10.

Which letter sound does this picture start with?

a)

o

b)

r

c)

d

d)

s

11.

How's the weather like today? It is ...

a)

Sunny

b)

Windy

c)

Stormy

d)

Cloudy

12.

It is ......... ostrich

a)

a

b)

an

13.

It is ...... rabbit.

a)

a

b)

an

14.

Sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành từ đúng: cilpen

(a)  

15.

What number is it?

a)

eigh

b)

eight

c)

eght

d)

eiht

16.

It is ................ egg

a)

a

b)

an

17.

Đọc từ và chọn hình ảnh đúng với từ:

Elephant

a)
b)
c)
d)
18.

Viết từ đúng với hình ảnh:

(a)  

19.

Chọn hình ảnh đúng với từ:

HAT

a)
b)
c)
d)
20.

Chọn từ đúng với hình ảnh:

________________________

a)

horse

b)

hen

c)

hippo

d)

glass

21.

(a)  

22.

The first letter of "Goat"

a)

G

b)

j

c)

H

d)

i

23.

Chọn chữ cái đầu tiên của từ:


__irl

a)

e

b)

f

c)

g

d)

c

24.

__nsect

a)

g

b)

h

c)

i

d)

f

25.

(a)   an

26.

Choose the letter A

(Chọn chữ A)

a)
b)
c)
d)
27.

Choose the letter a

(Hãy chọn chữ a)

a)
b)
c)
d)
28.

A is for...

(Chọn hình có âm bắt đầu bằng chữ Aa)

a)
b)
c)
d)
29.

A is for...

(Chọn hình có âm bắt đầu bằng chữ Aa)

a)
b)
c)
d)
30.

A is for...

(Có thể chọn nhiều đáp án)

a)
b)
c)
d)
31.

Which picture does not begin with the letter Aa?

(Hình nào không bắt đầu bằng chữ Aa)

a)
b)
c)
d)
32.

Aa- alligator

a)
b)
c)
d)
33.

Aa - ant

a)
b)
c)
d)
34.

Aa - ax

a)
b)
c)
d)
35.

Aa - apple

a)
b)
c)
d)
36.
a)

ant

b)

alligator

c)

ax

d)

apple

37.

a)

apple

b)

ant

c)

alligator

d)

ax

38.

a)

alligator

b)

ax

c)

apple

d)

ant

39.

a)

apple

b)

alligator

c)

ant

d)

ax

40.

What is this ?

a)

bag

b)

Bird

c)

Banana

41.

What animal is it ?

a)

Boy

b)

Bird

c)

Bag

42.

Tìm hình " Bag "

a)
b)
c)
43.

Từ " Bag " có nghĩa là gì ?

a)

Con chim

b)

Cái túi

c)

Con trai

d)

Cái ghế

44.

What's this ?

a)

Boy

b)

Bird

c)

Bed

45.

Tìm hình " Ball "

a)
b)
c)
d)
46.

Tìm từ " Con chim"

a)

Book

b)

Bird

c)

Boy

d)

Bag

47.

Sắp xếp từ vựng

I - R - D - B

a)

Dirb

b)

Bird

48.

Từ "Bed" có nghĩa là gì ?

a)

Cái giường

b)

Con trai

c)

Con chim

d)

Cái túi

49.

Tìm chữ cái còn thiếu trong từ

B _ ll

a)

A

b)

Y

c)

B

d)

R

50.

Choose the letter A

(Chọn chữ A)

a)
b)
c)
d)
51.

Choose the letter a

(Hãy chọn chữ a)

a)
b)
c)
d)
52.

A is for...

(Chọn hình có âm bắt đầu bằng chữ Aa)

a)
b)
c)
d)
53.

A is for...

(Chọn hình có âm bắt đầu bằng chữ Aa)

a)
b)
c)
d)
54.

A is for...

(Có thể chọn nhiều đáp án)

a)
b)
c)
d)
55.

Which picture does not begin with the letter Aa?

(Hình nào không bắt đầu bằng chữ Aa)

a)
b)
c)
d)
56.

Aa- alligator

a)
b)
c)
d)
57.

Aa - ant

a)
b)
c)
d)
58.

Aa - ax

a)
b)
c)
d)
59.

Which one starts with letter Aa

a)

Ant

b)

Cat

c)

Butterfly

d)

Dog

60.

Which is the picture of an Airplane

a)
b)
c)
d)
61.

What letter did we learn today

(Hôm nay chúng ta đã học về chữ cái nào)

a)

Letter Nn

b)

Letter Aa

c)

Letter Dd

d)

Letter Mm

62.

Fill in the blank

_pple

a)

A

b)

N

c)

E

d)

O

63.

what is the picture of an alligator

a)
b)
c)
d)
64.

Read and choose (đọc và chọn đáp án đúng. Em có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

" letter J is for ................"

a)
b)
c)
d)
65.

Look and write the missing letter (nhìn tranh và viết chữ cái còn thiếu)

" (a)   am"

66.

Look and choose (nhìn tranh và chọn đáp án đúng)

a)

juice

b)

jam

c)

jacket

d)

jet

67.

Look and choose the missing letter (Nhìn tranh và chọn chữ cái còn thiếu)

" _ _cket "

a)

je

b)

ju

c)

ja

d)

jo

68.

Reorder the letters (Sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành từ có nghĩa)

" E-T-J "

(a)  

69.

Look, read and choose tick or cross (Nhìn tranh, đọc câu và chọn dấu tick hoặc cross)

" What do you like?

I like juice "

a)
b)
70.

Look, read and choose tick or cross (Nhìn tranh, đọc câu và chọn dấu tick hoặc cross)

" What do you see?

I see a .............. "

a)

jam

b)

juice

c)

jet

d)

jacket

71.

Chọn hình ảnh đúng với từ:

HAT

a)
b)
c)
d)
72.

__nsect

a)

g

b)

h

c)

i

d)

f

73.

Look and choose the picture (Nhìn từ và chọn tranh)

" insect "

a)
b)
c)
d)