Font size
WorksheetsDestination B1 Từ vựng Unit 1
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
thói quen
(a)
lâu dài, cố định, thường xuyên
(a)
hiếm khi
(a)
làm phiền, quấy rầy...
(a)
sự gợi ý
(a)
thức ăn nhanh
(a)
tắm
(a)
dì, cô, bác, o, thím, mợ
(a)
nhạc sỹ
(a)
sự nói dối, nói dối
(a)
người nói dối
(a)
chạm vào
(a)
cái nút (press the button: nhấn cái nút này)
(a)
What is this?
(a)
Where is this place?
(a)
How do you say "cuộc thám hiểm" in English?
(a)
Where is this place?
jungle
mountain
river
island
What does "squash" mean?
(a)
How to say "tức giận" in English?
How do you spell your name?
How to say "áo len dài tay" in English?
(a)
Do you like this kite?
(a)
What is this club about?
(a)
How to say "cờ tào cáo" in English?
(a)
How do you say "ném" in English?
throw
take
touch
lie
How do you say "xúc xắc" in English?
(a)
Translate this sentence in English.
"Tôi chơi cờ tướng mỗi ngày với bạn tôi."
(a)
