wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DD01-2 PINYIN

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

qǐng

a)

mời

b)

c)

đón

d)

muốn

2.

a)

uống

b)

ăn

c)

muốn

d)

mời

3.

chá

a)

trà

b)

cà phê

c)

mời

d)

uống

4.

kāfēi

a)

cà phê

b)

trà

c)

cái ly

d)

bút

5.

hǎohē

a)

uống ngon

b)

ăn ngon

c)

thích

d)

nước nào?

6.

yào

a)

muốn

b)

thích

c)

hỏi

d)

mời

7.

Rìběn

a)

Nhật Bản

b)

Mỹ

c)

Đài Loan

d)

Cà phê

8.

Měiguó

a)

Mỹ

b)

Nhật

c)

Đài Loan

d)

Việt Nam

9.

duìbùqǐ

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Không sao

d)

Đừng khách sáo

10.

Nǎ guó rén?

a)

Người nước nào?

b)

Là cái gì?

c)

Thích cái gì?

d)

Muốn cái gì?

11.

muốn

a)

yào

b)

jiē

c)

shì

d)

xǐhuān

12.

xin lỗi

a)

duìbùqǐ

b)

búkèqì

c)

wūlóngchá

d)

Táiwān rén

13.

Còn bạn?

a)

Nǐ ne?

b)

Nǐ ma?

c)

Nǐ shì?

d)

Nǐ yào?

14.

người Nhật

a)

Rìběnrén

b)

Táiwānrén

c)

Wūlóngchá

d)

Yuènánrén

15.

không thích

a)

bù xǐhuān

b)

bú xǐhuān

c)

búkèqì

d)

duìbùqǐ

16.

Trà gì?

a)

shénme chá?

b)

chá shénme?

c)

yào shénme?

d)

shì shénme?

17.
a)

shū

b)

c)

shǒujī

d)

bēizi

18.
a)

b)

shū

c)

bēizi

d)

shǒujī

19.
a)

shǒujī

b)

diànshì

c)

bēizi

d)

sījī

20.

người Đài Loan

a)

Táiwān rén

b)

Rén Táiwān

c)

Táiwān rěn

d)

Tāiwān rén