WorksheetsEnglish 5 Unit 2 L3
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
trung tâm thể thao
(a)
2.
luôn luôn
(a)
3.
tôi bị muộn học
(a)
4.
ăn sáng
(a)
5.
vào cuối tuần
(a)
6.
trước, trước khi
(a)
7.
cách, đường
(a)
8.
bạn cùng lớp
(a)
9.
chạy bộ
(a)
10.
tập thể dục
(a)
11.
sớm (_)
(a)
12.
sau giờ học
(a)
13.
thay quần áo
(a)
14.
ý hay đấy!
(a)
15.
tắm vòi sen
(a)
16.
đi đến
(a)
17.
công việc hằng ngày
(a)
18.
tôi cũng vậy A/ B
(a)
19.
lướt nét
(a)
20.
chương trình
(a)
21.
cô ấy học với bạn bao lâu một lần?
(a)
22.
Trả lời cô ấy học với bạn 2 lần một tuần.
(a)
23.
còn bạn thì thì sao?
(a)
24.
thường xuyên
(a)
25.
đi cắm trại
(a)
100 %
