wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NHAP MON THTH

Total questions: 12

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ đúng:

a)

1. 지마

b)

2. 치마

2.

의자 - 책상:

a)

1. ghế - bàn

b)

2. bàn - ghế

3.

Giấy lau:

a)

1. 휴양지

b)

2. 휴지

4.

라디오/ 카드:

a)

1. radio/ card

b)

2. card/radio

5.

bố/mẹ:

a)

1. 오빠/엄마

b)

2. 아버지/어머니

6.

chị gái, anh trai (nam gọi):

a)

1. 언니/오빠

b)

2. 누나/형

7.

소개:

a)

1. trình bày

b)

2. giới thiệu

8.

Quần áo/ quần:

a)

1. 옷/ 바지

b)

2. 옷

9.

Hàn Quốc - Việt Nam:

a)

1. 한곡 - 베드남

b)

2. 한국 - 베트남

10.

Đồng nghiệp - bạn bè:

a)

1. 친구 - 동료

b)

2. 동료 - 친구

11.

Chọn cách phát âm đúng của những từ sau:

의미/예의/영리

a)

[의미/예이/영니]

b)

[의미/예에/영리]

12.

Chọn cách phát âm đúng:

닭/맑아요/값이/많아요

a)

[닥/마가요/가시/마나요]

b)

[닥/말가요/갑시/마나요]