NEW
Font size
WorksheetsQuốc gia
Total questions: 18
Worksheet time: 6mins
Trung Quốc
中国/zhōngguó/
韩国/hánguó/
英国/yīngguó/
美国/měiguó/
Hàn Quốc
中国/zhōngguó/
韩国hánguó/
英国/yīngguó/
美国/měiguó/
Anh
中国/zhōngguó/
韩国/hánguó/
英国/yīngguó/
美国/měiguó/
Mỹ
中国/zhōngguó/
韩国/hánguó/
英国/yīngguó/
美国/měiguó/
Pháp
中国/zhōngguó/
法国/fǎguó/
英国/yīngguó/
美国/měiguó/
Nhật Bản
越南/yuènán/
法国/fǎguó/
日本/rìběn/
美国/měiguó/
Việt Nam
越南/yuènán/
法国/fǎguó/
日本/rìběn/
美国/měiguó/
Singapore
越南/yuènán/
法国/fǎguó/
日本/rìběn/
新加坡/xīnjiāpō/
Canada
越南/yuènán/
加拿大/jiā ná dà/
日本/rìběn/
新加坡/xīnjiāpō/
Ấn độ
越南/yuènán/
加拿大/jiā ná dà/
印度/yìndù/
新加坡/xīnjiāpō/
Úc
越南/yuènán/
加拿大/jiā ná dà/
印度/yìndù/
澳大利亚/ào dà lì yà/
người Việt Nam
越南人/yuènán rén/
中国人/zhōngguó rén/
日本人/rìběn rén/
韩国人/hánguó rén/
Anh ấy
她/tā/
他/tā/
Cô ấy
她/tā/
他/tā/
Người
人/rén/
谁/shéi/
哪/nǎ/
国/guó/
你是哪国人?/nǐ shì nǎ guó rén?/
Bạn tên là gì
Bạn là người nước nào
Bạn bao nhiêu tuổi
Nhà bạn có mấy người
你哥哥是英国人吗?/nǐ gěge shì yīngguó rén ma ?/
Em bạn là người Canada à
Em bạn là người Pháp à
Anh bạn là người Mỹ à?
Anh bạn là người Anh à
Đất nước, quốc gia
人
国
哪
