wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quốc gia

Total questions: 18

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Trung Quốc

a)

中国/zhōngguó/

b)

韩国/hánguó/

c)

英国/yīngguó/

d)

美国/měiguó/

2.

Hàn Quốc

a)

中国/zhōngguó/

b)

韩国hánguó/

c)

英国/yīngguó/

d)

美国/měiguó/

3.

Anh

a)

中国/zhōngguó/

b)

韩国/hánguó/

c)

英国/yīngguó/

d)

美国/měiguó/

4.

Mỹ

a)

中国/zhōngguó/

b)

韩国/hánguó/

c)

英国/yīngguó/

d)

美国/měiguó/

5.

Pháp

a)

中国/zhōngguó/

b)

法国/fǎguó/

c)

英国/yīngguó/

d)

美国/měiguó/

6.

Nhật Bản

a)

越南/yuènán/

b)

法国/fǎguó/

c)

日本/rìběn/

d)

美国/měiguó/

7.

Việt Nam

a)

越南/yuènán/

b)

法国/fǎguó/

c)

日本/rìběn/

d)

美国/měiguó/

8.

Singapore

a)

越南/yuènán/

b)

法国/fǎguó/

c)

日本/rìběn/

d)

新加坡/xīnjiāpō/

9.

Canada

a)

越南/yuènán/

b)

加拿大/jiā ná dà/

c)

日本/rìběn/

d)

新加坡/xīnjiāpō/

10.

Ấn độ

a)

越南/yuènán/

b)

加拿大/jiā ná dà/

c)

印度/yìndù/

d)

新加坡/xīnjiāpō/

11.

Úc

a)

越南/yuènán/

b)

加拿大/jiā ná dà/

c)

印度/yìndù/

d)

澳大利亚/ào dà lì yà/

12.

người Việt Nam

a)

越南人/yuènán rén/

b)

中国人/zhōngguó rén/

c)

日本人/rìběn rén/

d)

韩国人/hánguó rén/

13.

Anh ấy

a)

她/tā/

b)

他/tā/

14.

Cô ấy

a)

她/tā/

b)

他/tā/

15.

Người

a)

人/rén/

b)

谁/shéi/

c)

哪/nǎ/

d)

国/guó/

16.

你是哪国人?/nǐ shì nǎ guó rén?/

a)

Bạn tên là gì

b)

Bạn là người nước nào

c)

Bạn bao nhiêu tuổi

d)

Nhà bạn có mấy người

17.

你哥哥是英国人吗?/nǐ gěge shì yīngguó rén ma ?/

a)

Em bạn là người Canada à

b)

Em bạn là người Pháp à

c)

Anh bạn là người Mỹ à?

d)

Anh bạn là người Anh à

18.

Đất nước, quốc gia

a)

b)

c)