wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 9: Sports and activities

Total questions: 16

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

soccer

a)

bóng đá

b)

bóng chuyền

c)

bóng rổ

d)

cầu lông

2.

chơi bóng rổ

a)

play badminton

b)

play volleyball

c)

play basketball

d)

play soccer

3.

play badminton

a)

chơi cầu lông

b)

chơi nhảy dây

c)

chơi đá bóng

d)

chơi bóng chuyền

4.

Tôi có thể đạp xe.

a)

I can ride a horse.

b)

I can ride a bike.

c)

I can't ride a bike.

5.

Exercise 1. Khoanh tròn vào câu trả lời đúng

a)

A. PLAY CHESS

b)

B. PLAY FOOTBALL

c)

C. PLAY TENNIS

6.

I can................

a)

play football

b)

skip

c)

ride a bike

d)

read book

7.

Tôi không thể chơi bóng rổ.

(a)  

8.

Tôi có thể chơi đá bóng.

(a)  

9.

Tôi không thể chơi cầu lông

(a)  

10.

Các cụm có nghĩa chơi 1 môn thể thao liên quan đến quả bóng

a)

play soccer

b)

play game

c)

play volleyball

d)

play basketball

e)

play computer game

11.

play volleyball

a)

chơi bóng chuyền

b)

chơi bóng bàn

c)

chơi bóng rổ

d)

chơi đá bóng

12.

chạy

(a)  

13.

I like playing _______

a)

dancing

b)

badminton

c)

running

d)

swimming

14.

thể thao

(a)  

15.

Bóng rổ

(a)  

16.

I don't like playing (a)