wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng A B

Total questions: 91

Worksheet time: 2hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

bỏ rơi là gì

(a)  

2.

annual là gì

a)

lạm dụng(v)

b)

điều chỉnh(v)

c)

hằng năm

d)

nhận thức(v)

3.

buộc tội là gì

(a)  

4.

nơi ở là gì

a)

alarm

b)

adopt

c)

attitude

d)

accommodation

5.

nhận thức là gì

(a)  

6.

be aware of là gì

(a)  

7.

nâng cao nhận thức của công dân là gì

(a)  

8.

đủ là gì

(a)  

9.

có khả năng chi trả là gì

(a)  

10.

hưng hăng là gì (từ vựng A)



(a)  

11.

abuse là gì

(a)  

12.

ability(adj)

(a)  

13.

achieve(v)

(a)  

14.

sự tiến bộ là gì

(a)  

15.

thuận lợi

(a)  

16.

disadvantaged(adj)

(a)  

17.

attach(v)

(a)  

18.

sự thay thế

(a)  

19.

vắng mặt

(a)  

20.

absence(n)

(a)  

21.

chắc hẳn

(a)  

22.

absorb(V)

(a)  

23.

học thuật

(a)  

24.

trc đó

(a)  

25.

afordable

(a)  

26.

lôi cuốn

(a)  

27.

tham vọng

(a)  

28.

điều chỉnh

(a)  

29.

báo động

(a)  

30.

tiếp cận

(a)  

31.

appropriate thông thường đi kèm với giới từ “to” hoặc “for” khi có tân ngữ phía sau(adj)

(a)  

32.

phân tích

(a)  

33.

cổ xưa

(a)  

34.

thừa nhận, công nhận

(a)  

35.

quảng cáo dạng verb

(a)  

36.

sự thích nghi

(a)  

37.

sự thuận lợi

(a)  

38.

affect(v)

(a)  

39.

đồng ý

(a)  

40.

accent(n)

(a)  

41.

đi cùng với

(a)  

42.

buộc tội

(a)  

43.

đạt được

(a)  

44.

adopt(v)

(a)  

45.

người lớn

(a)  

46.

lúng túng

(a)  

47.

có thể

(a)  

48.

thính giả

(a)  

49.

enable(v)

(a)  

50.

tác giả

(a)  

51.

thái độ

(a)  

52.

dự đoán

(a)  

53.

nỗ lực

(a)  

54.

cãi nhau

(a)  

55.

đảm bảo

(a)  

56.

come over from(v)

(a)  

57.

tóm tắt

(a)  

58.

phương thức

(a)  

59.

vi khuẩn

(a)  

60.

nóng tính là gì?

(a)  

61.

căn bản/cơ bản là gì?

(a)  

62.

Ban(v) là gì?

(a)  

63.

trả giá là gì?

(a)  

64.

rào cản là gì?

(a)  

65.

dựa trên

(a)  

66.

basic(adj)

(a)  

67.

battle(n)

(a)  

68.

vịnh

(a)  

69.

on behalf of(v)

(a)  

70.

behave(n)

(a)  

71.

bend(v)

(a)  

72.

bush(n)

(a)  

73.

bent(n)

(a)  

74.

bet(v)

(a)  

75.

ĐẤU GIÁ

(a)  

76.

boil(V)

(a)  

77.

biên giới

(a)  

78.

be bounded of(v)

(a)  

79.

dũng cảm

(a)  

80.

não

(a)  

81.

branch(n)

(a)  

82.

breed(v)

(a)  

83.

cục gạch

(a)  

84.

ngân sách

(a)  

85.

bủn(v)

(a)  

86.

đóa.....nải....

(a)  

87.



(a)  

88.

butterfingers(n)

(a)  

89.

bury(v)

(a)  

90.

tầng hầm

(a)  

91.

căn cứ quân sự

(a)