Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A hunger for English lessons

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Timid (adj)

a)

Nhút nhát

b)

Lo lắng

c)

Tự tin

d)

Năng động

2.

Synonym of timid (adj)

(a)  

3.

Enunciate (v)

a)

Pổng lao

b)

Bày tỏ

c)

Sâu péo

d)

Đừng chọn câu này

4.

Subsidize (v) là gì ????????

a)

là gì ???

b)

là tài trợ

c)

là trợ cấp nữa nha

d)

Cả 2 câu đều đúng nha

5.

Fidget (v)

a)

Đầu tư, mở rộng

b)

Ước tính

c)

Cựa quậy, khó chịu

d)

Chinh phục

6.

Enunciate (v) là gì trả lời nhanh lên

(a)  

7.

Relieve stress (v)

a)

Trả lời sai làm chó

b)

Đố vui cuối tuần

c)

Thi xong đi Đầm Sen

d)

Giải tỏa căng thẳng

8.

Mean of subsidize (v)

(a)  

9.

Estimate (v)

a)

Ước tính

b)

Chinh phục

c)

Ám ảnh

d)

Tài trợ

10.

Obsess (v) là ???

a)

HC

b)

300k

c)

HuyLeT

d)

Ám ảnh

11.

Detour (v)

a)

Học lệch

b)

Làm lệch ý

c)

Đi lệch

d)

Mặc đồ lệch

12.

Give S.O a leg up (v)

a)

Câu này hơi khó

b)

Giúp ai cải thiện tình trạng

c)

Giúp ai đó 1 cái chân lên

d)

Giúp cái chân ai đó

13.

Authority (n)

a)

Quy định

b)

Phong tục

c)

Sự cho phép

d)

Chính quyền

14.

Conquer (v)

a)

Chinh phục

b)

Khôi phục

c)

Bái phục

d)

Hồi phục

15.

Work force (n)

(a)