WorksheetsA hunger for English lessons
Total questions: 15
Worksheet time: 5mins
Timid (adj)
Nhút nhát
Lo lắng
Tự tin
Năng động
Synonym of timid (adj)
(a)
Enunciate (v)
Pổng lao
Bày tỏ
Sâu péo
Đừng chọn câu này
Subsidize (v) là gì ????????
là gì ???
là tài trợ
là trợ cấp nữa nha
Cả 2 câu đều đúng nha
Fidget (v)
Đầu tư, mở rộng
Ước tính
Cựa quậy, khó chịu
Chinh phục
Enunciate (v) là gì trả lời nhanh lên
(a)
Relieve stress (v)
Trả lời sai làm chó
Đố vui cuối tuần
Thi xong đi Đầm Sen
Giải tỏa căng thẳng
Mean of subsidize (v)
(a)
Estimate (v)
Ước tính
Chinh phục
Ám ảnh
Tài trợ
Obsess (v) là ???
HC
300k
HuyLeT
Ám ảnh
Detour (v)
Học lệch
Làm lệch ý
Đi lệch
Mặc đồ lệch
Give S.O a leg up (v)
Câu này hơi khó
Giúp ai cải thiện tình trạng
Giúp ai đó 1 cái chân lên
Giúp cái chân ai đó
Authority (n)
Quy định
Phong tục
Sự cho phép
Chính quyền
Conquer (v)
Chinh phục
Khôi phục
Bái phục
Hồi phục
Work force (n)
(a)
