Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Câu cá

a)

Fishing

b)

Carry

c)

Risk

d)

Beat

2.

Đồ ăn vặt

a)

Snack

b)

Board game

c)

Dog

d)

Clean

3.

NUT

(a)  

4.

Vui vẻ

a)

Cry

b)

Carry

c)

Fishing

d)

Happy

5.

Mũ

a)

Jacket

b)

Sweater

c)

Hat

d)

Nut

6.

Trang điểm

a)

Wake up

b)

Beautiful

c)

Make up

d)

Cooking

7.

Thức dậy

a)

Make up

b)

Socks

c)

Hosiery

d)

Wake up

8.

Sợ

(a)  

9.

Không khí

(a)  

10.

Chống lại

(a)  

11.

Đồng ý

a)

Agree

b)

Refuse

c)

Nut

d)

Age

12.

Thắt lưng

a)

Sleepwear

b)

Running shoes

c)

Belts

d)

Shorts

13.

Áo cổ trong

(a)  

14.

Áo len có cúc

(a)  

15.

Giày cao gót

(a)