wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제 1과: 소개

Total questions: 15

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

중국

a)

Lào

b)

Thái Lan

c)

Campuchia

d)

Trung Quốc

2.

Úc

a)

영국

b)

호주

c)

말레이시아

d)

독일

3.

프랑스

a)

nước Anh

b)

nước Pháp

c)

nước Lào

d)

nước Nhật

4.

Thái Lan

a)

미국

b)

라이스

c)

태국

d)

중국

5.

한국 - 베트남

a)

Trung Quốc - Việt Nam

b)

Thái Lan - Việt Nam

c)

Hàn Quốc - Việt Nam

d)

Campuchia - Việt Nam

6.

Chúc bạn đi về bình an!

a)

안녕히 계세요

b)

안녕하세요

c)

안녕

d)

안녕히 가세요

7.

처음뵙겠습니다

a)

Rất hân hạnh được gặp bạn

b)

Chúc bạn đi về bình an

c)

Chúc bạn ở lại bình an

d)

Tạm biệt

8.

중학생

a)

Học sinh tiểu học

b)

Học sinh mầm non

c)

Sinh viên

d)

Học sinh trung học cơ sở

9.

선생님

a)

Học sinh

b)

Nhân viên văn phòng

c)

Hướng dẫn viên du lịch

d)

Giáo viên

10.

관광 가이드

a)

Tài xế

b)

Bác sĩ

c)

Hướng dẫn viên du lịch

d)

Học sinh

11.

Tôi là bác sĩ

a)

저는 선생님입니다.

b)

저은 의사입니다.

c)

저는 의사입니다.

d)

저는 의사입니까

12.

Bạn là người nước nào vậy?

a)

무엇입니까?

b)

어느 나라입나까?

c)

무엇 나라 사람입니까?

d)

어느 나라 사람입니까?

13.

A: ____________?

B: 저는 선생님입니다.

a)

어느 나라 사람입니까?

b)

직업이 무었입니까?

c)

이름이 무엇입니까?

d)

선생님입니까?

14.

A: 베트남 사람이에요?

B:_____________

a)

네, 저는 중국 사람이에요.

b)

아니요, 저는 베트남 사람이에요.

c)

네, 저는 베트남 사람이에요.

d)

아니요, 한국 사람입니다.

15.

Tên của bạn là gì?

a)

제 이름이 무엇입니까?

b)

이름이 뭐예요?

c)

이름이 무엇입니다

d)

한국 사람입니까?