wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Day1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Presentable

a)

Tươm tất

b)

Hạn chế

c)

Phá sản

d)

Thích

2.

Distort the truth

a)

Chấp nhận sự thât

b)

Nói ra sự thật

c)

Xuyên tạc sự thật

3.

____ accusation of

a)

Make

b)

Take

c)

Put

d)

Have

4.

Arouse

a)

Thích thú

b)

Nhận tội

c)

Khuấy động, đánh thức

d)

Từ chối

5.

Inevitably

a)

Sẵn sàng

b)

Chắc chắn

c)

Duy nhất

d)

Không thêt thực thi

6.

Deficiency=?

a)

Inadequacy

b)

Abundance

c)

Sufficiency

d)

Supplementary

7.

Provocative

a)

Tuyên bố

b)

Dốt nát

c)

Khiêu khích

d)

Bùng nổ

8.

Intriguing

a)

Phiền toái, khó chịu

b)

Đẹp say đắm, hấp dẫn

c)

Thú vị

d)

Đáng tôn quý

9.

___ Portugal

a)

The

b)

A

c)

An

d)

10.

___ Netherlands

a)

The

b)

A

c)

An

d)

11.

_____ longevity

a)

Strech

b)

Long

c)

Prolong

d)

Widen

12.

_____-firendly

a)

Environmental

b)

Environment

c)

Environmentally

d)

Environmence

13.

Censored=?

a)

Verified

b)

Pasture

c)

Depleted

d)

Offended

14.

(Phương tiện) Chạy bằng nguyện liệu gì là

a)

Run on

b)

Keep in

c)

Take in

d)

Run away

15.

Respiratory

a)

Hệ tuần hòan

b)

Hệ tim mạch

c)

Hệ hô hấp

d)

Hệ tiêu hóa

16.

Have/Has yet to do=?

a)

Have/has done yet

b)

Haven't/Hasn't done yet

c)

Did

d)

Have/has ever done

17.

Take sb ___ surprise: khiến ai ngạc nhiên

a)

On

b)

In

c)

By

d)

Over

18.

Abstraction(n)

a)

Lấy cắp

b)

Ì ạch,chậm chạp

c)

Trìu tượng

d)

Thu hút

e)

Đãng trí

19.

Utility(n) sự hữu ích=?

a)

Spraw

b)

Hadiness

c)

Capacity

d)

Nifitiness

20.

Cram(v)

a)

Vùng, miền

b)

Thêm vào, nhồi nhét thêm

c)

Phần lớn, chủ yếu

d)

Bẩn thỉu, tồi tàn