Font size
WorksheetsDay1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Presentable
Tươm tất
Hạn chế
Phá sản
Thích
Distort the truth
Chấp nhận sự thât
Nói ra sự thật
Xuyên tạc sự thật
____ accusation of
Make
Take
Put
Have
Arouse
Thích thú
Nhận tội
Khuấy động, đánh thức
Từ chối
Inevitably
Sẵn sàng
Chắc chắn
Duy nhất
Không thêt thực thi
Deficiency=?
Inadequacy
Abundance
Sufficiency
Supplementary
Provocative
Tuyên bố
Dốt nát
Khiêu khích
Bùng nổ
Intriguing
Phiền toái, khó chịu
Đẹp say đắm, hấp dẫn
Thú vị
Đáng tôn quý
___ Portugal
The
A
An
○
___ Netherlands
The
A
An
○
_____ longevity
Strech
Long
Prolong
Widen
_____-firendly
Environmental
Environment
Environmentally
Environmence
Censored=?
Verified
Pasture
Depleted
Offended
(Phương tiện) Chạy bằng nguyện liệu gì là
Run on
Keep in
Take in
Run away
Respiratory
Hệ tuần hòan
Hệ tim mạch
Hệ hô hấp
Hệ tiêu hóa
Have/Has yet to do=?
Have/has done yet
Haven't/Hasn't done yet
Did
Have/has ever done
Take sb ___ surprise: khiến ai ngạc nhiên
On
In
By
Over
Abstraction(n)
Lấy cắp
Ì ạch,chậm chạp
Trìu tượng
Thu hút
Đãng trí
Utility(n) sự hữu ích=?
Spraw
Hadiness
Capacity
Nifitiness
Cram(v)
Vùng, miền
Thêm vào, nhồi nhét thêm
Phần lớn, chủ yếu
Bẩn thỉu, tồi tàn
