Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng C phần 1

Total questions: 31

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

bình tĩnh

(a)  

2.

capital(n)

(a)  

3.

tấm thảm

(a)  

4.

lễ tưởng niệm( từ này thường đi với of)

(a)  

5.

chart

(a)  

6.

chest

(a)  

7.

hoàn cảnh

(a)  

8.

khách hàng

(a)  

9.

coal(n)

(a)  

10.

đồng nghiệp

(a)  

11.

thí sinh

(a)  

12.

hài kịch

(a)  

13.

chụp

(a)  

14.

lĩnh vực/hạng mục

(a)  

15.

Chứng chỉ

(a)  

16.

rượt đuổi

(a)  

17.

circle(n)

(a)  

18.

civil(n)

(a)  

19.

khí hậu

(a)  

20.

sập đổ(n)(v)

a)

coal

b)

climate

c)

collapse

d)

combine

21.

combine(v)

(a)  

22.

chỉ huy, ra lệnh

(a)  

23.

commission(n)(v)

ghi 2 nghĩa ra, giữa nó là dấu"/"

(a)  

24.

thực hiện

(a)  

25.

commit a crime

(a)  

26.

phổ biến

(a)  

27.

cộng đồng

(a)  

28.

tập trung vào

(a)  

29.

bê tông

(a)  

30.

tiến hành

(a)  

31.

buổi hội thảo

(a)