wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thứ tự tính từ - Royal Order of Adjectives

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:

short/ dark/ has/ hair./ Slena Gomez.

(a)  

2.

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:

Tom/ thin/ are/ and Peter/ and tall.

(a)  

3.

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:

They/ have/ don’t/ hair./ dark/ short.

(a)  

4.

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:

Short/ sisters/ are/ very/ my.

(a)  

5.

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:

Cristiano Ronaldo/ short/ has/ hair./ dark

(a)  

6.

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:

 are/ babies/ lovely/ the/.

(a)  

7.

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:

She/ long/ curly/ has/ hair.

(a)  

8.

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:

 long/ hair/ is/ her/ very/ and/ curly.

(a)  

9.

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:

she/ have/ eyes/ big/ doesn’t.

(a)  

10.

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh:

long/ straight/ hair/ have/ I.

(a)