wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán Ngữ 1 Bài 2

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là “em trai” ?

a)

第第

b)

弟弟

2.

“Mẹ tôi rất bận” trong tiếng Hán nói như thế nào?

a)

我马很忙。

b)

我妈妈太忙。

c)

我吗很忙。

d)

我妈妈很忙。

3.

Đâu là phiên âm đúng của từ 爸爸 ?

a)

Bàba

b)

Bābā

c)

Bàbà

d)

Bāba

4.

Thanh nhẹ là gì ?

a)

Những âm tiết không mang thanh điệu, phát âm nhẹ và ngắn

b)

Những âm tiết có thanh điệu nhưng phát âm nhẹ hơn thanh 1

5.

Từ nào là đại từ nghi vấn?

a)

b)

c)

6.

chữ 不 trong câu dưới đọc là

汉语不太难。

a)

b)

7.

Chữ này đọc là

a)

máng

b)

màng

c)

māng

8.

Từ mẹ trong tiếng Trung Quốc là

a)

妈妈

b)

爸爸

c)

哥哥

9.

哥哥 nghĩa tiếng Việt là?

a)

anh trai

b)

em trai

c)

em gái

10.

dìdi viết là

a)

弟弟

b)

妹妹

c)

哥哥

11.

Từ "em gái" viết như thế nào

a)

妹妹

b)

弟弟

c)

哥哥

12.

Chọn câu trả lời cho câu hỏi sau: 汉语难吗?

a)

汉语很忙。

b)

我很忙。

c)

汉语很好。

d)

汉语不太难。

13.

Chữ Hán nào có nghĩa là số tám?

a)

b)

c)

d)

14.

Chữ Hán nào có nghĩa là không, chẳng ?

a)

b)

c)

d)

15.

Chữ Hán nào sau đây có nghĩa "bận" ?

a)

b)

c)

d)

16.

Chọn pinyin đúng của chữ bên

a)

hèn

b)

hén

c)

hen

d)

hěn

17.

Chọn những chữ Hán có pinyin là "nán"

a)

b)

c)

d)

18.

Không quá khó: 不……难

a)

b)

c)

d)

19.

Rất lớn

a)

很太

b)

不大

c)

很大

d)

太大

20.

不忙 nghĩa là...?

a)

đang bận

b)

không bận

c)

rất bận

d)

quá bận

21.

Chọn câu trả lời cho câu hỏi sau: 汉语难吗?

a)

汉语很忙。

b)

我很忙。

c)

汉语很好。

d)

汉语不太难。

22.

Từ 汉语 nghĩa là gì?

a)

Tiếng Trung

b)

rất tốt, rất khoẻ

c)

đẹp

d)

Tiếng Hàn

23.

Từ bố trong tiếng Trung Quốc là

a)

爸爸

b)

妈妈

c)

姐姐

d)

哥哥

24.

男 nghĩa là gì

a)

đàn ông

b)

anh ta, ông ta, hắn ta,...

c)

phụ nữ

d)

cô ấy, chị ấy, bà ấy,...

25.

Từ 男 đọc như thế nào

a)

nan

b)

nán

c)

nàn

d)

nǎn