Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFlyers vocab - part 2
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
Journalist
a)
Nhà báo
b)
Sử gia
c)
Báo hoa mai
2.
Worker
a)
Công nhân
b)
Người lạ
c)
Nữ hoàng
3.
Engineer
a)
Kỹ sư
b)
Nhà điêu khắc
c)
Sinh đôi
4.
Architect
a)
Kiến trúc sư
b)
Bạch tuộc
c)
Con cún
5.
Mechanic
a)
Thợ cơ khí
b)
Siêu anh hùng
c)
Khách hàng
6.
Nurse
a)
Y tá
b)
Đầu bếp
c)
Người xem (TV)
7.
Tailor
a)
Thợ may
b)
Người chơi ghi-ta
c)
Côn trùng
8.
Pilot
a)
Phi công
b)
Cá voi
c)
Người chơi tennis
9.
Astronaut
a)
Phi hành gia
b)
Sinh đôi
c)
Con bướm
10.
Cook
a)
Đầu bếp
b)
Lông
c)
Đầu bếp
11.
Actor
a)
Diễn viên nam
b)
Côn trùng
c)
Nhà điêu khắc
12.
Actress
a)
Diễn viên nữ
b)
Tuyệt chủng
c)
Diễn viên nữ
13.
Waiter
a)
Nam phục vụ
b)
Cảnh sát
c)
Người lạ
14.
Waitress
a)
Nữ phục vụ
b)
Kỹ sư
c)
Nghệ sĩ
15.
Coach
a)
Huấn luyện viên
b)
Nữ phục vụ
c)
Nhiếp ảnh gia
16.
Player
a)
Người chơi thể thao
b)
HDV du lịch
c)
Kỹ sư
17.
Secretary
a)
Thư ký
b)
Khán giả
c)
Y tá
18.
Librarian
a)
Quản lý thư viện
b)
Diễn viên nam
c)
Tên trộm
19.
Builder
a)
Người xây dựng
b)
Con bọ cánh cứng
c)
Người lớn
20.
Group
a)
Nhóm
b)
Ma
c)
Con rùa (cạn)
21.
Member
a)
Thành viên
b)
Con ruồi
c)
Cánh
22.
Stranger
a)
Người lạ
b)
Tên trộm
c)
Hải âu
23.
Alien
a)
Người ngoài hành tinh
b)
Cái đuôi
c)
Nhà báo
24.
Police officer
a)
Cảnh sát
b)
Hải âu
c)
Chú rể
25.
Guitarist
a)
Người chơi ghi-ta
b)
Cô dâu
c)
Thiên nga
26.
Sculptor
a)
Nhà điêu khắc
b)
Y tá
c)
Thành viên
27.
Superhero
a)
Siêu anh hùng
b)
Người xây dựng
c)
Lông
28.
Historian
a)
Sử gia
b)
Lạc đà
c)
Người chiến thắng
29.
Queen
a)
Nữ hoàng
b)
Con thằn lằn
c)
Khán giả
30.
king
a)
Vua
b)
Diễn viên nữ
c)
Thợ may
31.
Prince
a)
Hoàng tử
b)
Cướp biển
c)
Phi hành gia
32.
Princess
a)
Công chúa
b)
Hoàng tử
c)
Cái đuôi
33.
Clown
a)
Chú hề
b)
Sinh vật
c)
Ảo thuật gia
34.
Pirate
a)
Cướp biển
b)
Con cá sấu
c)
Nam phục vụ
35.
Photographer
a)
Nhiếp ảnh gia
b)
Tác giả
c)
VĐV điền kinh
36.
Dentist
a)
Nha sĩ
b)
Nam phục vụ
c)
Có nhiều lông
37.
Businessman
a)
Doanh nhân (nam)
b)
Vua
c)
Con lừa
38.
Businesswoman
a)
Doanh nhân (nữ)
b)
Thư ký
c)
HDV du lịch
39.
Designer
a)
Nhà thiết kế
b)
Người lớn
c)
Nữ phục vụ
40.
Husband
a)
Chồng
b)
Ảo thuật gia
c)
Học sinh
41.
Wife
a)
Vợ
b)
Nhiếp ảnh gia
c)
Cảnh sát
42.
Manager
a)
Quản lý
b)
Quản lý
c)
Tuyệt chủng
43.
Passenger
a)
Khách hàng
b)
Người chơi trống
c)
Hoàng tử
44.
Head teacher
a)
GVCN
b)
Cá mập
c)
Người xây dựng
45.
Twins
a)
Sinh đôi
b)
Công chúa
c)
Con cá sấu
46.
Tour guide
a)
HDV du lịch
b)
Huấn luyện viên
c)
Quái vật
47.
Painter
a)
Thợ sơn
b)
Thiên nga
c)
Sử gia
48.
Artist
a)
Nghệ sĩ
b)
Nha sĩ
c)
Phù thủy
49.
Tennis player
a)
Người chơi tennis
b)
Người chiến thắng
c)
Gấu bắc cực
50.
Footballer
a)
Cầu thủ bóng đá
b)
Chuột túi
c)
Người chơi trống
51.
Viewer
a)
Người xem (TV)
b)
Công nhân
c)
Cầu thủ bóng đá
52.
Audience
a)
Khán giả
b)
Cái tổ
c)
Mèo con
53.
Winner
a)
Người chiến thắng
b)
Cháu trai
c)
Hàng xóm
54.
Grown-up
a)
Người lớn
b)
Thợ may
c)
Phi công
55.
Athlete
a)
VĐV điền kinh
b)
Con bướm
c)
Thợ sơn
56.
Drummer
a)
Người chơi trống
b)
Nữ hoàng
c)
Quản lý thư viện
57.
Neighbor
a)
Hàng xóm
b)
Kiến trúc sư
c)
Tác giả
58.
Magician
a)
Ảo thuật gia
b)
Thợ cơ khí
c)
Cướp biển
59.
Thief
a)
Tên trộm
b)
Con ngỗng
c)
Siêu anh hùng
60.
Author
a)
Tác giả
b)
Vợ
c)
Nhóm
61.
Witch
a)
Phù thủy
b)
Doanh nhân (nam)
c)
Lưới, mạng nhện
62.
Ghost
a)
Ma
b)
Quái vật
c)
Công nhân
63.
Monster
a)
Quái vật
b)
Nhóm
c)
Con bọ cánh cứng
64.
Grandson
a)
Cháu trai
b)
Con lừa
c)
Con thằn lằn
65.
Granddaughter
a)
Cháu gái
b)
Phi công
c)
Vua
66.
Bride
a)
Cô dâu
b)
Cánh
c)
GVCN
67.
Groom
a)
Chú rể
b)
Phi hành gia
c)
Chú hề
68.
Pupil
a)
Học sinh
b)
Nhà báo
c)
Thư ký
69.
Visitor
a)
Du khách
b)
Người chơi thể thao
c)
Con ngỗng
70.
Team
a)
đội
b)
Đại bàng
c)
Du khách
71.
Butterfly
a)
Con bướm
b)
đội
c)
Cá mập
72.
Tortoise
a)
Con rùa (cạn)
b)
Phù thủy
c)
Bạch tuộc
73.
Kangaroo
a)
Chuột túi
b)
GVCN
c)
Công chúa
74.
Camel
a)
Lạc đà
b)
Nhà thiết kế
c)
Doanh nhân (nam)
75.
Beetle
a)
Con bọ cánh cứng
b)
Con cún
c)
Người chơi ghi-ta
76.
Eagle
a)
Đại bàng
b)
Chú hề
c)
Cái tổ
77.
Donkey
a)
Con lừa
b)
Du khách
c)
Nhà thiết kế
78.
Swan
a)
Thiên nga
b)
VĐV điền kinh
c)
Cháu gái
79.
Lizard
a)
Con thằn lằn
b)
Khách hàng
c)
Huấn luyện viên
80.
Crocodile
a)
Con cá sấu
b)
Mèo con
c)
Cháu trai
81.
Octopus
a)
Bạch tuộc
b)
Có nhiều lông
c)
Vợ
82.
Fly
a)
Con ruồi
b)
Nghệ sĩ
c)
Cá voi
83.
Polar bear
a)
Gấu bắc cực
b)
Chú rể
c)
đội
84.
Goose
a)
Con ngỗng
b)
Cầu thủ bóng đá
c)
Quản lý
85.
Puppy
a)
Con cún
b)
Thợ sơn
c)
Doanh nhân (nữ)
86.
Shark
a)
Cá mập
b)
Báo hoa mai
c)
Chồng
87.
Whale
a)
Cá voi
b)
Thú con
c)
Nha sĩ
88.
Kitten
a)
Mèo con
b)
Chồng
c)
Người ngoài hành tinh
89.
Creature
a)
Sinh vật
b)
Gấu bắc cực
c)
Diễn viên nam
90.
Cub
a)
Thú con
b)
Người xem (TV)
c)
Thú con
91.
Nest
a)
Cái tổ
b)
Thành viên
c)
Lạc đà
92.
Web
a)
Lưới, mạng nhện
b)
Cháu gái
c)
Đại bàng
93.
Tail
a)
Cái đuôi
b)
Quản lý thư viện
c)
Người chơi thể thao
94.
Extinct
a)
Tuyệt chủng
b)
Hàng xóm
c)
Ma
95.
Wing
a)
Cánh
b)
Người ngoài hành tinh
c)
Thợ cơ khí
96.
Insect
a)
Côn trùng
b)
Học sinh
c)
Kiến trúc sư
97.
Fur
a)
Lông
b)
Người chơi tennis
c)
Cô dâu
98.
Furry
a)
Có nhiều lông
b)
Lưới, mạng nhện
c)
Con ruồi
99.
Leopard
a)
Báo hoa mai
b)
Con rùa (cạn)
c)
Chuột túi
100.
Seagull
a)
Hải âu
b)
Doanh nhân (nữ)
c)
Sinh vật
Reset
