wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai 12

Total questions: 46

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

かんたん

a)

gần

b)

nhanh

c)

đơn giản

d)

nhiều

2.

おそい

a)

gần

b)

xa

c)

ít

d)

chậm

3.

すずかしい

a)

ấm

b)

nhẹ

c)

mát

d)

ngọt

4.

かるい

a)

cay

b)

ấm

c)

nhẹ

d)

tốt

5.

くもり

a)

tuyết

b)

mùa

c)

mây

d)

thuốc

6.

khách sạn

a)

せかい

b)

てんき

c)

ホテル

d)

テーブル

7.

mùa thu

a)

はる

b)

あき

c)

ふゆ

d)

なつ

8.

Ngọt

a)

からい

b)

うまい

c)

あまい

d)

かるい

9.

lễ hội

a)

パーティー

b)

おまつり

c)

すきやき

d)

しけん

10.

(hơn) hẳn

a)

もみじ

b)

ずっと

c)

とても

d)

どちらも

11.

Xa

(a)  

12.

Nhanh, sớm

(a)  

13.

Nhiều người ,đông người

(a)  

14.

Ít người

(a)  

15.

Ấm

(a)  

16.

Ngọt

(a)  

17.

Mùa

(a)  

18.

Mùa xuân

(a)  

19.

Mùa hè

(a)  

20.

Mùa đông

(a)  

21.

Trời đẹp

(a)  

22.

Mưa

(a)  

23.

Tuyết

(a)  

24.

Sân bay

(a)  

25.

Biển, đại dương

(a)  

26.

Thế giới

(a)  

27.

Tiệc

(a)  

28.

Món lẩu thịt bò rau

(a)  

29.

Món gỏi cá sống

(a)  

30.

Món hải sản và rau chiên tẩm bột

(a)  

31.

Thịt heo

(a)  

32.

Thịt gà

(a)  

33.

Thịt bò

(a)  

34.

Trái chanh

(a)  

35.

Nghệ thuật cấm hoa

(a)  

36.

Cây lá đỏ chung

(a)  

37.

Cái nào (1 trong 2)

(a)  

38.

Cái nào (1 trong 2)

(a)  

39.

Cả hai

(a)  

40.

Nhất

(a)  

41.

Em về rồ

(a)  

42.

Em về rồi đấy à

(a)  

43.

Cái gì mà đông dữ vậy trời

(a)  

44.

Tôi mệt quá, đuối

(a)  

45.

Hồng kông

(a)  

46.

Singapore

(a)