wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NHAT 7 - BAI 2 (1)

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

うしろ

a)

có, ở

b)

kia

c)

phía trên

d)

phía sau

2.

うえ

a)

có, ở

b)

kia

c)

phía trên

d)

phía sau

3.

あの

a)

có, ở

b)

kia

c)

phía trên

d)

phía sau

4.

あります・います

a)

có, ở

b)

kia

c)

phía trên

d)

phía sau

5.

きょうしつ

a)

phòng học

b)

phòng máy tính

c)

phòng đọc

d)

phía sau

6.

về thôi

a)

かえりましょう

b)

こうてい

c)

こくばん

7.

sân trường

a)

ごみばこ

b)

こうてい

c)

こくばん

8.

Lăng Bác

a)

バーディン

b)

ハイ・バー・チュン

c)

ホーチミンびょう

9.

この+N

a)

~ Này

b)

~ kia

c)

~ đó

10.

その+N

a)

~ Này

b)

~ kia

c)

~ đấy