wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NHAT 9 - BAI 5 (1)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

món ăn ngày tết

a)

おせちりょうり

b)

はつもうで

c)

じゅんび

2.

hoặc là

a)

それども

b)

それとも

c)

じゅんび

3.

trái ngược

a)

たんにん

b)

はいしゃ

c)

はんたい

4.

chủ nhiệm

a)

たんにん

b)

はいしゃ

c)

はんたい

5.

毎朝(まいあさ)

a)

mỗi sáng

b)

mỗi tối

c)

mỗi ngày

6.

はこびます

a)

chuẩn bị

b)

vận chuyển

7.

けさ

a)

sáng nay

b)

sáng hôm qua

c)

tối hôm qua

8.

で およぎます。

a)

うみ

b)

かい

c)

がい

9.

友人と あそびに行きます。

a)

ともだち

b)

ともじん

c)

ゆうじん

10.

きのう あたらしい くるまを 買いました。

a)

親しい

b)

新しい

c)

規しい