WorksheetsHSK2 bài 1
Total questions: 12
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
" 旅游" có nghĩa là gì ?
a)
đi học
b)
đi du lịch
c)
cắm trại
d)
đi viện bảo tàng
2.
“ 运动” có nghĩa là gì ?
a)
tập thể dục, vận động
b)
chạy bộ
c)
đi bộ
d)
đạp xe đạp
3.
" 猫 ” là con vật gì
a)
con chó
b)
con hổ
c)
con lợn
d)
con mèo
4.
" 觉得 ”
a)
cảm thấy/ nghĩ rằng
b)
nhìn thấy
c)
nghe thấy
d)
nhìn thấy
5.
我觉得九月去北京旅游是——好。
a)
才
b)
最
c)
没
d)
交
6.
“ 踢足球” có nghĩa là gì?
a)
đi xe đạp
b)
vận động, chơi thể thao
c)
đá bóng
d)
chơi bóng rổ
7.
" 一起 ”
a)
cùng nhau( làm một việc gì)
b)
đi cùng
c)
đồng hành
d)
cảm thấy
8.
“什么时候?”
a)
cái gì, cái gì vậy
b)
khi nào, vào lúc nào
c)
ở đâu, ở chỗ nào
d)
như thế nào
9.
" 桌子 “
a)
cái ghế
b)
cái bàn
c)
cái quạt
d)
cái bút
10.
" 椅子 ”
a)
cái ghế
b)
cái bàn
c)
con mèo
d)
du lịch
11.
“眼睛” 在越南语是什么意思?
a)
cái mũi
b)
cái tai
c)
đôi mắt
d)
chân
12.
" 新“
a)
mới
b)
cũ
c)
đẹp
d)
sạch sẽ
100 %
