wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bổ ngữ trạng thái

Total questions: 12

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc BỔ NGỮ TRẠNG THÁI là?

a)

V + 得 + (Phó từ)+ BNTT

b)

V + (Phó từ)得 + BNTT

c)

Adj + 得 + (Phó từ)+ BNTT

2.

A: 她(跳舞)舞跳得怎么样?B :_________

a)

她跳舞得不错。

b)

她跳舞跳得不错。

c)

她不错舞跳得。

3.

A:妈妈, 我头有点儿疼。B: 你_______,容易生病(shēngbìng)。

a)

穿衣服得少

b)

穿太得少

c)

衣服得穿少

d)

衣服穿得太少

4.

快 / 跑得/ 他跑步/ 非常。

(a)  

5.

我汉语说话得不好。

Câu này đúng hay sai

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Chọn câu đúng?

a)

她饭吃得很多。

b)

她饭吃饭得很多。

c)

她吃得饭多很多。

7.

姐姐唱歌唱得太好听了。

Câu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

8.

她____ 汉字写____很漂亮。

a)

写,的

b)

的, 得

c)

得,的

9.

Sắp xếp câu:

有点儿/慢/游得/她。

(a)  

10.

她睡得不很早。

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Sắp xếp câu:

打得 /乒乓球/你/怎么样?

(a)  

12.

( )对身体不好。

a)

睡得早

b)

游得慢

c)

学得少

d)

睡得晚