WorksheetsÔn tập hsk1
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Phiên âm của 桌子
a)
zhuózi
b)
zhuōzi
c)
zhuòzi
d)
zhuōzì
2.
你喜欢吃什么?
a)
床
b)
杂志
c)
书
d)
烤肉
3.
ý nghĩa lần lượt của: "bên trái", "bên ngoài", "phía đông"
a)
左边、外边、东边
b)
右边、外边、东边
c)
左边、里边、西边
d)
外边、左边、东边
4.
điền vào chỗ trống:
我买了一瓶......
a)
书
b)
狗
c)
啤酒
d)
块
5.
这是什么动物?
a)
牛
b)
鸡
c)
猫
d)
狗
6.
chọn từ thích hợp với bức tranh
a)
她
b)
他
c)
它
d)
老师
7.
A: 对不起
B: (a)
8.
Chọn đáp án tương ứng với bức tranh
a)
他们在骑摩托车
b)
他们在骑自行车
c)
他们在开车
d)
他们在学校学习
9.
现在几点了?
a)
差十分十点
b)
二点十分
c)
十点二十分
d)
十点十分
10.
你家有几口人?
a)
我家有一条狗
b)
我家有三口人
c)
我有十块钱
d)
我家很大
100 %
