wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

minna thứ, giờ, tháng

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

2 giờ

a)

よじ

b)

にじ

c)

いちじ

d)

さんじ

2.

げつようび

a)

Thứ 6

b)

Thứ 4

c)

Thứ 2

d)

Thứ 3

3.

Chủ nhật

a)

にちようび

b)

げつようび

c)

もくようび

d)

すいようび

4.

じゅういちじ

a)

9h

b)

10h

c)

11h

d)

12h

5.

Tháng 4

a)

よんがつ

b)

しがつ

c)

さんがつ

d)

にがつ

6.

きんようび

a)

Thứ 3

b)

Thứ 4

c)

Thứ 5

d)

Thứ 6

7.

Tháng 10

a)

じゅういちがつ

b)

じゅうがつ

c)

くがつ

d)

じゅうにがつ

8.

かようび

a)

Thứ 2

b)

Thứ 3

c)

Thứ 4

d)

Thứ 5

9.

Tháng 8

a)

くがつ

b)

しがつ

c)

しちがつ

d)

はちがつ

10.

すいようび

a)

Thứ 7

b)

Thứ 6

c)

Thứ 4

d)

Thứ 2

11.

9 giờ

a)

きゅうじ

b)

よじ

c)

くじ

d)

しちじ

12.

どようび

a)

Thứ 5

b)

Thứ 6

c)

Chủ nhật

d)

Thứ 7

13.

Tháng 12

a)

じゅういちがつ

b)

じゅうにがつ

c)

じゅうがつ

d)

きゅうがつ

14.

しちじ

a)

4h

b)

6h

c)

8h

d)

7h

15.

Thứ 5

a)

げつようび

b)

すいようび

c)

もくようび

d)

きんようび

16.

ろくじ

a)

1h

b)

8h

c)

9h

d)

6h

17.

12 giờ

a)

じゅうにじ

b)

じゅういちじ

c)

じゅうじ

d)

くじ

18.

ごじ

a)

9h

b)

4h

c)

5h

d)

7h

19.

8h

a)

くじ

b)

ろくじ

c)

はちじ

d)

しちじ

20.

くがつ

a)

Tháng 2

b)

Tháng 7

c)

Tháng 4

d)

Tháng 9

21.

Tháng 11

a)

じゅうがつ

b)

じゅうにがつ

c)

じゅういちがつ

d)

くがつ

22.

さんじ

a)

3h

b)

4h

c)

7h

d)

8h

23.

Tháng 4

a)

しちがつ

b)

くがつ

c)

しがつ

d)

にがつ

24.

ろくがつ

a)

Tháng 4

b)

Tháng 2

c)

Tháng 3

d)

Tháng 6

25.

Tháng 7

a)

はちがつ

b)

しがつ

c)

しちがつ

d)

くがつ

26.

Ghi cách đọc câu sau:

きょうは なんようびですか?

4 lines
27.

Ghi cách đọc câu sau:

いま なんじですか?

4 lines
28.

がくせい

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Bác sĩ

d)

Kỹ sư

29.

Tên bạn là gì?

a)

こんにちは。

b)

おなまえは。

c)

なんさいですか。

d)

おいくつですか。

30.

ăn cơm

a)

しつれいします

b)

たいそうします

c)

みずを のみます

d)

ごはんを たべます