wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5 : 하루 일과

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Sáng sớm

a)

새벽

b)

c)

오전

d)

저녁

2.

Buổi trưa

a)

아짐

b)

오후

c)

점심

d)

3.

Buổi tối

a)

저녁

b)

아짐

c)

새벽

d)

4.

Đánh răng

(a)  

5.

Xong, kết thúc

(a)  

6.

Tắm

(a)  

7.

Tan làm

(a)  

8.

Đi làm

a)

읽다

b)

다니다

c)

일어나다

d)

줄근하다

9.

Dọn vệ sinh

a)

자다

b)

배우다

c)

정소하다

d)

보다

10.

Làm bài tập

a)

숙제하다

b)

목욕하다

c)

이를 닦다

d)

세수하다