WorksheetsVOCABULARY 1 [ 1 ] LỚP 6
Total questions: 208
Worksheet time: 3hrs 28mins
just
có
chỉ
không
lớn
behind
sau
trước
giữa
trên
same
khác
bệnh
cùng
cười
flat
đèn ngủ
căn hộ
nợ nần
chỉnh sửa
heavy
nặng
nhẹ
sách
bút
aunt
anh
vợ
dì
chị
uniform
hộp cơm
quần áo
đồng phục
đau bụng
cousin
máy tính
buồn bã
anh chị em họ
phát động
put
đặt
hái
mũ
áo
nhà phố
(a)
máy tính
(a)
biệt thự
(a)
tẩy
(a)
nhà quê
(a)
khoa học
(a)
hall
cầu thang
bếp
bỏ bê
khốn nạn
lịch sử
(a)
tivi
(a)
trung tâm
(a)
đèn ngủ
(a)
village
(a)
cupboard
(a)
rarely
thật
hiếm khi
tương lai
nghỉ ngơi
fridge
(a)
đôi đũa
(a)
nhớ
(a)
trong
(a)
advice
(a)
on
(a)
bên cạnh
(a)
bí mật
(a)
nội trú
(a)
dưới
(a)
lower secondary school
(a)
field
(a)
in front of
(a)
ước mơ
(a)
giữa
(a)
exercise
(a)
mũ lưỡi trai
(a)
chest of drawers
(a)
cheek
môi
mắt
má
tay
department store
(a)
mắt
(a)
cái gối
(a)
hand
(a)
middle
bên cạnh
hai bên
ở giữa
trước mắt
arm
(a)
crazy
(a)
mouth
miệng
tay
chân
vai
even
sự kiện
con kiến
thậm chí
tóm tắt
leg
mắt
tay
chân
cánh tay
eagle
(a)
nose
(a)
ant
(a)
tóc
(a)
shape
giải thích
cầu cứu
lạ lùng
hình dạng
shoulder
có khi nào
bây giờ
bất hợp pháp
vai
strange
(a)
foot
bàn chân
bàn tay
tay
chân
wardrobe
(a)
blonde
vàng
xám
bạc
be
predicting
ví dụ
tóm lại
dự đoán
loại
curly
thẳng
quăn
căn hộ
diện tích
dễ dàng
(a)
confident
chắc chắn
tin tức
tin chắc
khác loại
titlle
chủ đề
tiêu đề
ít hơn
trả lời
caring
bận rộn
chán nản
quan tâm
không biết
decide
uy tín
chợ
tạp hóa
quyết định
adtive
lời khuyên
tích cực
thích thú
tùy
text
(a)
creaful
đẹp đẽ
thanh bình
cẩn thận
hoạt động
topic
chủ đề
phụ đề
người thân
khó khăn
shy
táo tợn
nhát
nhu nhược
thông minh
độc hại
(a)
creative
tích cực
tiêu cực
hoạt động
sáng tạo
bookshelf
(a)
thông minh
(a)
sink
(a)
tốt bụng
(a)
magazine
hoa hậu
tuyển chọn
tạp chí
ước mơ
glasses
thủy tinh
cốc
kính đeo
nhựa
thân thiện
(a)
bookshop
(a)
pear
(a)
moment
(a)
ice cream
(a)
đôi môi
(a)
calm
trấn tĩnh
đẹp đẽ
xấu xí
thức ăn
hear
nói
nghe
viết
đọc
below
phía dưới
phía trên
chỉnh sửa
bên phải
blackboard
(a)
vase
hoa
cây
thực phẩm
lọ cắm hoa
buồn
(a)
getting
nhận
hỏi
ra
vào
far
sửa chữa
xa xôi
gần gũi
hưởng thụ
soon
mặt trăng
sớm
bất lợi
muộn
thành viên
(a)
excited
hứng thú
bị kích thích
sung túc
sung sướng
shall
không nên
bắt buộc
nên
chọn
cross the road
đi thẳng
qua đường
rẽ phải
rẽ trái
turn left
(a)
rẽ phải
(a)
lost
bệnh
nhạc
lạc
nhảy
go straight
(a)
take the second turning on the left
(a)
railway station
quảng trường
pháo hao
ánh nắng
nhà ga xe lửa
cinema
(a)
ngôi đền
(a)
bus stop
(a)
công viên
(a)
café
(a)
phòng tập thể dục
(a)
ngân hàng
(a)
square
(a)
art gellery
(a)
cathedral
đám cưới
đoàn kết
thánh đường
già cả
noisy
(a)
crowded
(a)
peaceful
(a)
quiet
(a)
hiện đại
(a)
busy
(a)
boring
(a)
clean
(a)
exciting
(a)
expensive
(a)
convenient
cửa hàng
quốc gia
tiện lợi
sỉ nhục
rẻ
(a)
lively
(a)
pretty
(a)
tuyệt vời
(a)
great
(a)
less
ít hơn
nhiều hơn
quan trọng
quan tâm
traffic
vật
nóng nực
bực bội
giao thông
ngon
(a)
go along
đi cùng
đi thẳng
bên trái
bên phải
xin lỗi cho hỏi
(a)
office
mừng
trạng thái
văn phòng
dự án
station
(a)
bắt đầu
(a)
chùa
(a)
phút
(a)
museum
(a)
cutture
cắt đứt
bất ngờ
dọn dẹp
sắp xếp
presents
quà tặng
thực hiện
bố mẹ
họ hàng
suburds
ngoại ô
trung tâm
quê
thành phố
dislike
(a)
activiti
(a)
sandy
kẹo
bánh
hộp
cát
beaches
bến xe
nhà hàng
bãi biển
tập tành
almost
toàn bộ
hầu hết
số ít
đồng ý
restaurants
nhà hàng
gia đình
tập đoàn
xã hội
center
(a)
narrow
rộng rãi
chật hẹp
cao vút
thấp
faraway
(a)
nhanh
(a)
nặng
(a)
large
(a)
knock
cú đánh
gõ
trúng thưởng
đập
on time
(a)
thiên nhiên
(a)
wonders
hoàn hảo
xinh xắn
kỳ quan
nơi đến
amazing
(a)
đảo
(a)
scenery
hoàng hôn
bình minh
phong cảnh
phép màu
thousand
(a)
charming
thích thú
nhanh nhẹn
quyến rũ
gợi hình
rock
âm thanh
đá
đất nước
chìa khóa
columns
cột
nhà
sân
vườn
man made
(a)
mountain
(a)
sông
(a)
waterfall
(a)
rừng
(a)
hang động
(a)
desert
(a)
bờ biển
(a)
quốc gia
(a)
plaster
(a)
túi ngủ
(a)
kem chống nắng
(a)
scissors
(a)
camping
(a)
overnight
(a)
đau
(a)
cần
(a)
put
(a)
guide
keo dán
thước kẻ
hướng dẫn
vui chơi
kì nghỉ
(a)
mệt mỏi
(a)
butter
(a)
tốt hơn
(a)
bánh
(a)
bring
(a)
necessary
làm phiền
đam mê
con phố
cần thiết
canteen
(a)
travel
(a)
câu hỏi
(a)
a few
(a)
a little
(a)
difficult
dễ dàng
đưa đẩy
vui đùa
khó khăn
many
(a)
khu vực
(a)
mưa
(a)
mùa hè
(a)
got
mất
lấy
được
có
leave
rời bỏ
tin tưởng
trở về
dịu dàng
