Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY 1 [ 1 ] LỚP 6

Total questions: 208

Worksheet time: 3hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

just

a)

có

b)

chỉ

c)

không

d)

lớn

2.

behind

a)

sau

b)

trước

c)

giữa

d)

trên

3.

same

a)

khác

b)

bệnh

c)

cùng

d)

cười

4.

flat

a)

đèn ngủ

b)

căn hộ

c)

nợ nần

d)

chỉnh sửa

5.

heavy

a)

nặng

b)

nhẹ

c)

sách

d)

bút

6.

aunt

a)

anh

b)

vợ

c)

dì

d)

chị

7.

uniform

a)

hộp cơm

b)

quần áo

c)

đồng phục

d)

đau bụng

8.

cousin

a)

máy tính

b)

buồn bã

c)

anh chị em họ

d)

phát động

9.

put

a)

đặt

b)

hái

c)

mũ

d)

áo

10.

nhà phố

(a)  

11.

máy tính

(a)  

12.

biệt thự

(a)  

13.

tẩy

(a)  

14.

nhà quê

(a)  

15.

khoa học

(a)  

16.

hall

a)

cầu thang

b)

bếp

c)

bỏ bê

d)

khốn nạn

17.

lịch sử

(a)  

18.

tivi

(a)  

19.

trung tâm

(a)  

20.

đèn ngủ

(a)  

21.

village

(a)  

22.

cupboard

(a)  

23.

rarely

a)

thật

b)

hiếm khi

c)

tương lai

d)

nghỉ ngơi

24.

fridge

(a)  

25.

đôi đũa

(a)  

26.

nhớ

(a)  

27.

trong

(a)  

28.

advice

(a)  

29.

on

(a)  

30.

bên cạnh

(a)  

31.

bí mật

(a)  

32.

nội trú

(a)  

33.

dưới

(a)  

34.

lower secondary school

(a)  

35.

field

(a)  

36.

in front of

(a)  

37.

ước mơ

(a)  

38.

giữa

(a)  

39.

exercise

(a)  

40.

mũ lưỡi trai

(a)  

41.

chest of drawers

(a)  

42.

cheek

a)

môi

b)

mắt

c)

má

d)

tay

43.

department store

(a)  

44.

mắt

(a)  

45.

cái gối

(a)  

46.

hand

(a)  

47.

middle

a)

bên cạnh

b)

hai bên

c)

ở giữa

d)

trước mắt

48.

arm

(a)  

49.

crazy

(a)  

50.

mouth

a)

miệng

b)

tay

c)

chân

d)

vai

51.

even

a)

sự kiện

b)

con kiến

c)

thậm chí

d)

tóm tắt

52.

leg

a)

mắt

b)

tay

c)

chân

d)

cánh tay

53.

eagle

(a)  

54.

nose

(a)  

55.

ant

(a)  

56.

tóc

(a)  

57.

shape

a)

giải thích

b)

cầu cứu

c)

lạ lùng

d)

hình dạng

58.

shoulder

a)

có khi nào

b)

bây giờ

c)

bất hợp pháp

d)

vai

59.

strange

(a)  

60.

foot

a)

bàn chân

b)

bàn tay

c)

tay

d)

chân

61.

wardrobe

(a)  

62.

blonde

a)

vàng

b)

xám

c)

bạc

d)

be

63.

predicting

a)

ví dụ

b)

tóm lại

c)

dự đoán

d)

loại

64.

curly

a)

thẳng

b)

quăn

c)

căn hộ

d)

diện tích

65.

dễ dàng

(a)  

66.

confident

a)

chắc chắn

b)

tin tức

c)

tin chắc

d)

khác loại

67.

titlle

a)

chủ đề

b)

tiêu đề

c)

ít hơn

d)

trả lời

68.

caring

a)

bận rộn

b)

chán nản

c)

quan tâm

d)

không biết

69.

decide

a)

uy tín

b)

chợ

c)

tạp hóa

d)

quyết định

70.

adtive

a)

lời khuyên

b)

tích cực

c)

thích thú

d)

tùy

71.

text

(a)  

72.

creaful

a)

đẹp đẽ

b)

thanh bình

c)

cẩn thận

d)

hoạt động

73.

topic

a)

chủ đề

b)

phụ đề

c)

người thân

d)

khó khăn

74.

shy

a)

táo tợn

b)

nhát

c)

nhu nhược

d)

thông minh

75.

độc hại

(a)  

76.

creative

a)

tích cực

b)

tiêu cực

c)

hoạt động

d)

sáng tạo

77.

bookshelf

(a)  

78.

thông minh

(a)  

79.

sink

(a)  

80.

tốt bụng

(a)  

81.

magazine

a)

hoa hậu

b)

tuyển chọn

c)

tạp chí

d)

ước mơ

82.

glasses

a)

thủy tinh

b)

cốc

c)

kính đeo

d)

nhựa

83.

thân thiện

(a)  

84.

bookshop

(a)  

85.

pear

(a)  

86.

moment

(a)  

87.

ice cream

(a)  

88.

đôi môi

(a)  

89.

calm

a)

trấn tĩnh

b)

đẹp đẽ

c)

xấu xí

d)

thức ăn

90.

hear

a)

nói

b)

nghe

c)

viết

d)

đọc

91.

below

a)

phía dưới

b)

phía trên

c)

chỉnh sửa

d)

bên phải

92.

blackboard

(a)  

93.

vase

a)

hoa

b)

cây

c)

thực phẩm

d)

lọ cắm hoa

94.

buồn

(a)  

95.

getting

a)

nhận

b)

hỏi

c)

ra

d)

vào

96.

far

a)

sửa chữa

b)

xa xôi

c)

gần gũi

d)

hưởng thụ

97.

soon

a)

mặt trăng

b)

sớm

c)

bất lợi

d)

muộn

98.

thành viên

(a)  

99.

excited

a)

hứng thú

b)

bị kích thích

c)

sung túc

d)

sung sướng

100.

shall

a)

không nên

b)

bắt buộc

c)

nên

d)

chọn

101.

cross the road

a)

đi thẳng

b)

qua đường

c)

rẽ phải

d)

rẽ trái

102.

turn left

(a)  

103.

rẽ phải

(a)  

104.

lost

a)

bệnh

b)

nhạc

c)

lạc

d)

nhảy

105.

go straight

(a)  

106.

take the second turning on the left

(a)  

107.

railway station

a)

quảng trường

b)

pháo hao

c)

ánh nắng

d)

nhà ga xe lửa

108.

cinema

(a)  

109.

ngôi đền

(a)  

110.

bus stop

(a)  

111.

công viên

(a)  

112.

café

(a)  

113.

phòng tập thể dục

(a)  

114.

ngân hàng

(a)  

115.

square

(a)  

116.

art gellery

(a)  

117.

cathedral

a)

đám cưới

b)

đoàn kết

c)

thánh đường

d)

già cả

118.

noisy

(a)  

119.

crowded

(a)  

120.

peaceful

(a)  

121.

quiet

(a)  

122.

hiện đại

(a)  

123.

busy

(a)  

124.

boring

(a)  

125.

clean

(a)  

126.

exciting

(a)  

127.

expensive

(a)  

128.

convenient

a)

cửa hàng

b)

quốc gia

c)

tiện lợi

d)

sỉ nhục

129.

rẻ

(a)  

130.

lively

(a)  

131.

pretty

(a)  

132.

tuyệt vời

(a)  

133.

great

(a)  

134.

less

a)

ít hơn

b)

nhiều hơn

c)

quan trọng

d)

quan tâm

135.

traffic

a)

vật

b)

nóng nực

c)

bực bội

d)

giao thông

136.

ngon

(a)  

137.

go along

a)

đi cùng

b)

đi thẳng

c)

bên trái

d)

bên phải

138.

xin lỗi cho hỏi

(a)  

139.

office

a)

mừng

b)

trạng thái

c)

văn phòng

d)

dự án

140.

station

(a)  

141.

bắt đầu

(a)  

142.

chùa

(a)  

143.

phút

(a)  

144.

museum

(a)  

145.

cutture

a)

cắt đứt

b)

bất ngờ

c)

dọn dẹp

d)

sắp xếp

146.

presents

a)

quà tặng

b)

thực hiện

c)

bố mẹ

d)

họ hàng

147.

suburds

a)

ngoại ô

b)

trung tâm

c)

quê

d)

thành phố

148.

dislike

(a)  

149.

activiti

(a)  

150.

sandy

a)

kẹo

b)

bánh

c)

hộp

d)

cát

151.

beaches

a)

bến xe

b)

nhà hàng

c)

bãi biển

d)

tập tành

152.

almost

a)

toàn bộ

b)

hầu hết

c)

số ít

d)

đồng ý

153.

restaurants

a)

nhà hàng

b)

gia đình

c)

tập đoàn

d)

xã hội

154.

center

(a)  

155.

narrow

a)

rộng rãi

b)

chật hẹp

c)

cao vút

d)

thấp

156.

faraway

(a)  

157.

nhanh

(a)  

158.

nặng

(a)  

159.

large

(a)  

160.

knock

a)

cú đánh

b)

gõ

c)

trúng thưởng

d)

đập

161.

on time

(a)  

162.

thiên nhiên

(a)  

163.

wonders

a)

hoàn hảo

b)

xinh xắn

c)

kỳ quan

d)

nơi đến

164.

amazing

(a)  

165.

đảo

(a)  

166.

scenery

a)

hoàng hôn

b)

bình minh

c)

phong cảnh

d)

phép màu

167.

thousand

(a)  

168.

charming

a)

thích thú

b)

nhanh nhẹn

c)

quyến rũ

d)

gợi hình

169.

rock

a)

âm thanh

b)

đá

c)

đất nước

d)

chìa khóa

170.

columns

a)

cột

b)

nhà

c)

sân

d)

vườn

171.

man made

(a)  

172.

mountain

(a)  

173.

sông

(a)  

174.

waterfall

(a)  

175.

rừng

(a)  

176.

hang động

(a)  

177.

desert

(a)  

178.

bờ biển

(a)  

179.

quốc gia

(a)  

180.

plaster

(a)  

181.

túi ngủ

(a)  

182.

kem chống nắng

(a)  

183.

scissors

(a)  

184.

camping

(a)  

185.

overnight

(a)  

186.

đau

(a)  

187.

cần

(a)  

188.

put

(a)  

189.

guide

a)

keo dán

b)

thước kẻ

c)

hướng dẫn

d)

vui chơi

190.

kì nghỉ

(a)  

191.

mệt mỏi

(a)  

192.

butter

(a)  

193.

tốt hơn

(a)  

194.

bánh

(a)  

195.

bring

(a)  

196.

necessary

a)

làm phiền

b)

đam mê

c)

con phố

d)

cần thiết

197.

canteen

(a)  

198.

travel

(a)  

199.

câu hỏi

(a)  

200.

a few

(a)  

201.

a little

(a)  

202.

difficult

a)

dễ dàng

b)

đưa đẩy

c)

vui đùa

d)

khó khăn

203.

many

(a)  

204.

khu vực

(a)  

205.

mưa

(a)  

206.

mùa hè

(a)  

207.

got

a)

mất

b)

lấy

c)

được

d)

có

208.

leave

a)

rời bỏ

b)

tin tưởng

c)

trở về

d)

dịu dàng

Similar Resources on Wayground