wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

biểu tượng lá cờ Nhật Bản

a)
b)
c)
d)
2.

có mấy bảng chữ cái Tiếng Nhật?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

3.

Chứ Kanji ( chữ Hán) là loại chữ du nhập từ nước nào?

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Việt Nam

d)

Nhật Bản

4.

Chào buổi tối

a)

こんばんは

konbanwa

b)

こんにちは

konichiha

c)

おはようございます

ohayougozamasu

d)

さようなら

sayounara

5.

ありがとうございました.

arigatou gozamasu

a)

Tạm biệt

b)

Cảm ơn

c)

Chào buổi tối

d)

Chào buổi sáng

6.

Chúc ngủ ngon!

a)

おやすみなさい

oyasuminasai

b)

こんばんは

konbanha

c)

こんにちは

konbanha

d)

さようなら

sayounara

7.

Bạn sẽ nói gì

a)

さようなら

sayounara

b)

こんばんは

konbanwa

c)

ありがとうございました

arigatougozaimashita

d)

こんにちは

konnichiha

8.

Khi có lỗi bạn sẽ nói gì?

a)

おやすみなさい

oyasuminasai

b)

こんにちは

konnichiha

c)

おはようございます

ohayougozaimasu

d)

すみません

sumimasen

9.

sensei

a)

せんせい

sensei

b)

せんね

senne

c)

せんせ

sense

d)

せせん

sesen

10.

Tiếng Nhật dùng mấy loại chữ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

11.

"Chào buổi tối" trong tiếng nhật là gì?

a)

さようなら

b)

こんばんは

c)

おはようございます

d)

どうもありがとうございます

12.

"Hẹn gặp lại nhé!" trong tiếng Nhật là gì?

a)

いってらっしゃい。 (Itterasshai)

b)

さよなら (Sayonara)

c)

じゃ また ( Ja Mata)

d)

こんにちは (Konnichiwa)

13.

ikebana là môn nghệ thuật nổi tiếng gì tại Nhật Bản?

a)

Gấp giấy

b)

Trà đạo

c)

Cắm hoa

d)

Thư pháp

14.

Quốc hoa của Nhật là hoa gì?

a)

Hoa sen

b)

Hoa anh đào

c)

Hoa hồng đỏ

d)

Hoa cúc

15.

Chú mèo nổi tiếng trong một bộ truyện tranh cùng tên của Nhật Bản?

a)

Mèo Nhật đó

b)

Doraemon

c)

Mèo đi hia

d)

Mèo mướp

16.

Thủ đô của Nhật Bản là gì?

a)

Kyoto

b)

Osaka

c)

Nagasaki

d)

Tokyo

17.

Truyện tranh Nhật Bản được gọi là?

a)

Manhua

b)

Manhwa

c)

Magan

d)

Manga

18.

GDP của Nhật đứng hạng mấy thế giới?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

19.

Môn thể thao phổ biến nhất tại Nhật Bản

a)

Sumo

b)

Bóng đá

c)

Bóng chày

d)

Judo

20.

Người Nhật thường ăn gì vào đêm giao thừa?

a)

Mì Soba

b)

Bánh dày omochi

c)

Súp ozoni

d)

Sushi

21.

Mã tiền tệ chính thức của Nhật Bản là:

a)

JPY

b)

CNY

c)

IJY

d)

NHY

22.

Đâu là hòn đảo chính của Nhật trong 4 hòn đảo lớn?

a)

Honshu

b)

hokkaido

c)

shioku

d)

kyushu

23.

Bộ phim hoạt hình nào sau đây không phải của Nhật Bản sản xuất?

a)

Tấn công người khổng lồ

b)

Vùng đất linh hồn

c)

Mộ đom đóm

d)

Vua sư tử

24.

Giống chó nào được xem là quốc khuyển tại Nhật Bản?

a)

Hokkaido-inu

b)

Akita-inu

c)

Shikoku-inu

d)

Shiba-inu

25.

có bn chữ cái hiragana

a)

38

b)

24

c)

khác

d)

46

26.

Đất nước Nhật Bản còn có những tên gọi khác nào? \^o^/

a)

Đất nước Hoa Hướng Dương

b)

Xứ sở Hoa Anh Đào

c)

Xứ Phù Tang

d)

Xứ sở Kim-chi

e)

Đất nước Mặt Trời Mọc

27.

Những món ăn nào dưới đây là của Nhật Bản? (^∀^)

a)

Kim-chi

b)

Tokbokki

c)

Sushi

d)

Sashimi cá ngừ

e)

Kimbap

28.

Quốc huy của Nhật Bản là gì?

a)
b)
c)
d)
29.

Đợn vị tiền tệ của đất nước Nhật Bản là gi? 💷💴💵💶

a)

Euro

b)

Yên

c)

Đô-la

d)

Nhân dân tệ

e)

Won

30.

Các con vật nào được coi là tượng trưng cho Nhật Bản?

a)

Con khỉ

b)

Mèo Maneki Neko

c)

Cá chép Koi

d)

Con rồng

e)

Chim hạc

31.

Phim hoạt hình ở nhật gọi là

a)

Manga

b)

Drama

c)

Cartoon

d)

Anime

32.

Người Nhật thường chào hỏi như thế nào khi gặp nhau?

a)

Cọ mũi

b)

Ôm hôn

c)

Cúi thấp người

d)

Bắt tay

33.

Đèn giao thông của Nhật Bản có 3 màu nào?

a)

Đỏ, vàng, xanh lá

b)

Đỏ, vàng, xanh dương

c)

Đỏ, vàng, tím

34.

Bạn có thích Nhật Bản không?

a)

b)

không

35.

Từ いけ đọc như thế nào

a)

iku

b)

ike

c)

kei

d)

koi

36.

Chữ cái này đọc là gì? 「か」

a)

ka

b)

ki

c)

ku

d)

ke

e)

ko

37.

WA

a)
b)
c)
38.

WO

a)
b)
c)
39.

N

a)
b)
c)
40.

RA

a)
b)
c)
d)
e)
41.

RI

a)
b)
c)
d)
e)
42.

RU

a)
b)
c)
d)
e)
43.

RE

a)
b)
c)
d)
e)
44.

RO

a)
b)
c)
d)
e)
45.

Đây là chữ gì?

a)

da

b)

sa

c)

ga

d)

za

46.

Đây là chữ gì?

a)

ke

b)

ge

c)

te

d)

de

47.

Đây là chữ gì?

a)

so

b)

to

c)

zo

d)

ho

48.

đây là chữ gì?

a)

na

b)

ta

c)

ba

d)

da

49.

Đây là chữ gì?

a)

fu

b)

pu

c)

bu

d)

ho

50.

Đây là chữ gì?

a)

po

b)

ho

c)

ha

d)

ba

51.

Đây là chữ gì?

a)

se

b)

ze

c)

te

d)

be

52.

Từ này đọc là gì?

a)

deguchi

b)

dekuchi

c)

tegura

d)

degura

53.

Từ này đọc là gì?

a)

honabi

b)

hanabi

c)

hanapi

d)

honahi

54.

Từ này đọc là gì?

a)

tegami

b)

tekami

c)

hegami

d)

hekami

55.

Từ này đọc là gì?

a)

yuhi

b)

yobi

c)

yohi

d)

yubi

56.

Từ này đọc là gì?

a)

karada

b)

kachida

c)

karaza

d)

kachiza

57.

きゃ

a)

kiya

b)

kya

c)

kia

58.

ちゃ

a)

chiya

b)

chia

c)

chya

d)

cha