Worksheetsphrasel verbs B
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
to bear... xác định
out
up
for
over
to bear ...... chịu đựng
out
up
for
over
to blow ...... thổi tắt
out
up
for
over
blow ..... thổi đổ
up
for
with
down
blow ......thổi qua
up
for
over
down
to break......= to run ..... :chạy trốn
down/up
away/away
break.......hỏng hóc, suy nhược, ̣a khóc
up
for
over
down
break.....(to+ O) : đột nhập, cắt ngang
in
up
break ......chia tay , giải tán
in
up
break .....tan vỡ một mối quan hệ
up
in
off
to bring .......: mang đến, mang lại( = result.....)
out/on
about/in
about/on
bring.......= to land : hạ xuống
down
with
up
bring.....: xuất bản
over
out
bring..... : nuôi dưỡng
up
over
bring ...... thành công, ẵm giải
out
off
up
away
to burn ..... tắt dần
out
up
off
away
burn ....... cháy trụi
out
away
up
back ....ủng hộ, nâng đỡ
for
up
bear ......có ảnh hưởng, liên lạc tới
on
of
with
at
become ....xảy ra cho
on
of
with
at
begin .......bắt đầu bằng
on
of
with
at
begin......khởi sự từ
on
of
with
at
believe......tin cẩn, tin có
in
to
on
belong .....thuộc về
in
to
on
bet ..... đánh cượcvào
in
to
on
