Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phrasel verbs B

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

to bear... xác định

a)

out

b)

up

c)

for

d)

over

2.

to bear ...... chịu đựng

a)

out

b)

up

c)

for

d)

over

3.

to blow ...... thổi tắt

a)

out

b)

up

c)

for

d)

over

4.

blow ..... thổi đổ

a)

up

b)

for

c)

with

d)

down

5.

blow ......thổi qua

a)

up

b)

for

c)

over

d)

down

6.

to break......= to run ..... :chạy trốn

a)

down/up

b)

away/away

7.

break.......hỏng hóc, suy nhược, ̣a khóc

a)

up

b)

for

c)

over

d)

down

8.

break.....(to+ O) : đột nhập, cắt ngang

a)

in

b)

up

9.

break ......chia tay , giải tán

a)

in

b)

up

10.

break .....tan vỡ một mối quan hệ

a)

up

b)

in

c)

off

11.

to bring .......: mang đến, mang lại( = result.....)

a)

out/on

b)

about/in

c)

about/on

12.

bring.......= to land : hạ xuống

a)

down

b)

with

c)

up

13.

bring.....: xuất bản

a)

over

b)

out

14.

bring..... : nuôi dưỡng

a)

up

b)

over

15.

bring ...... thành công, ẵm giải

a)

out

b)

off

c)

up

d)

away

16.

to burn ..... tắt dần

a)

out

b)

up

c)

off

d)

away

17.

burn ....... cháy trụi

a)

out

b)

away

c)

up

18.

back ....ủng hộ, nâng đỡ

a)

for

b)

up

19.

bear ......có ảnh hưởng, liên lạc tới

a)

on

b)

of

c)

with

d)

at

20.

become ....xảy ra cho

a)

on

b)

of

c)

with

d)

at

21.

begin .......bắt đầu bằng

a)

on

b)

of

c)

with

d)

at

22.

begin......khởi sự từ

a)

on

b)

of

c)

with

d)

at

23.

believe......tin cẩn, tin có

a)

in

b)

to

c)

on

24.

belong .....thuộc về

a)

in

b)

to

c)

on

25.

bet ..... đánh cượcvào

a)

in

b)

to

c)

on