wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2A bài 4+5

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

치마

a)

Áo

b)

Quần

c)

Váy

d)

Giày

2.

Quần dài

a)

반바지

b)

긴바지

c)

반팔티

d)

긴팔티

3.

양말 (2개 선택)

a)

Tất

b)

Dép

c)

d)

Vớ

4.

청바지

(a)  

5.

Tủ quần áo

(a)  

6.

Giày

a)

슬리퍼

b)

양말

c)

신발

d)

모자

7.

모자

(a)  

8.

날씨가 춥습니까?

a)

네, 춥습니다

b)

아니요, 춥습니다

c)

네, 덥습니다

d)

아니요, 덥습니다

9.

도서관이 어떻습니까?

a)

큽니다

b)

깨끗합니다

c)

가볍습니다

d)

책이 많습니다

10.

"출발하다" có nghĩa là gì?

a)

xuất phát

b)

bắt đầu

c)

kết thúc

d)

khoảng

11.

"방학" có nghĩa là gì?

a)

kì nghỉ

b)

mùa hè

c)

mùa đông

d)

khoảng

12.

Cặp từ nào sau đây là cặp từ trái nghĩa?

a)

시작하다- 출발하다

b)

재미있다- 맛없다

c)

시작하다- 끝나다

d)

좋다- 재미있다

13.

" Nhỏ " tiếng Hàn là ?

a)

작다

b)

적다

c)

크다

d)

많다

14.

" Bánh mì " tiếng Hàn là ?

a)

b)

신문

c)

d)

신물

15.

" 무엇 " nghĩa tiếng Việt là ?

a)

ai

b)

khi nào

c)

đâu

d)

cái gì

16.

달력

a)

BẢN ĐỒ

b)

PHIM ĐIỆN ẢNH

c)

LỊCH

d)

CƠM

17.

많다 # 적다

a)

NHIỀU # ÍT

b)

CỬA # CỬA SỔ

c)

XẤU # TỐT

d)

TRƯỚC # SAU

18.

크다 # 작다

a)

NHIỀU TỐT

b)

TRÊN # DƯỚI

c)

TO # NHỎ

d)

TRƯỚC # SAU

19.

교환?

a)

Trả hàng

b)

Đổi hàng

c)

Mua hàng

d)

Nhầm hàng

20.

유행하다?

a)

Rộng

b)

Chật

c)

Lỗi mốt

d)

Thịnh hành

21.

정장

a)

Đồng phục

b)

Áo ngủ

c)

Áo mưa

d)

Đồ vest

22.

Đặt hàng?

a)

땃 항

b)

주눈하다

c)

주문하다

d)

문주하다

23.

Vận chuyển

a)

배송하다

b)

송배하다

c)

손배하다

d)

배성하다

24.

Giá cả

(a)  

25.

물건

a)

sự mua

b)

truyền thống

c)

đồ vật

d)

tòa nhà

26.

콀레

a)

tờ, trang

b)

đôi (khuyên tai)

c)

bộ (quần áo)

d)

đôi (giày, tất)

27.

찾다

a)

tìm

b)

hỏi

c)

chào

d)

giúp

28.

마음에 들다

a)

không vừa ý

b)

vừa ý

c)

bất tiện

d)

đi lại

29.

어울리다

a)

phù hợp

b)

bất tiện

c)

đi vào

d)

mua

30.

계산하다

a)

mua đồ

b)

tính tiền

c)

tính giờ

d)

leo núi

31.

교환하다

a)

mua bán

b)

đổi đồ/trao đổi

c)

giảng dạy

d)

khô khan

32.

짧다

a)

nặng

b)

ngắn

c)

dài

d)

nhẹ

33.

길다

a)

dài

b)

nhiều

c)

ít

d)

ngắn

34.

얇다

a)

nặng

b)

mỏng

c)

dày

d)

nhẹ

35.

무겁다 trái nghĩa với

a)

두껍다

b)

얇다

c)

가볍다

d)

적다

36.

세일

a)

siêu thị

b)

giày dép

c)

sự bán giảm giá

d)

phòng giặt đồ

37.

국내여행

(a)  

38.

해외여행

(a)  

39.

배낭여행

(a)  

40.

du lịch trong nước

a)

국내 여행

b)

신호 여행

c)

여행 상품

d)

해외 여행

41.

du lịch gia đình

a)

가족 여행

b)

해외여행

c)

관광지

d)

배낭여행

42.

배낭여행

a)

điểm du lịch

b)

gói du lịch

c)

du lịch ba lô

d)

du lịch gia đình

43.

tiền vé vào cửa



(a)  

44.

việc đặt trước



(a)  

45.

bảo hiểm

(a)  

46.

vé máy bay



(a)