WorksheetsE12. VOCAB 100226
Total questions: 34
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
Overcome adversity
a)
Sự hòa nhập giữa công việc và cuộc sống
b)
Vượt qua nghịch cảnh (adversity: sự bất hạnh, khó khăn)
c)
Theo đuổi ước mơ (đồng nghĩa với Pursue dreams)
d)
Thu hút sự chú ý (Idiom)
2.
Chase dreams
a)
Theo đuổi ước mơ (đồng nghĩa với Pursue dreams)
b)
Bỏ cuộc, đầu hàng (Idiom)
c)
Đặc điểm nhận dạng, đặc tính nổi bật
d)
Du lịch kết hợp công tác (Business + Leisure)
3.
Profound life lessons
a)
Làm cho cái gì đó trở nên khác biệt/nổi trội
b)
Có hiệu lực (thường dùng cho luật lệ, nghị định)
c)
Những bài học cuộc sống sâu sắc (profound: uyên thâm)
d)
Vượt qua nghịch cảnh (adversity: sự bất hạnh, khó khăn)
4.
Heartfelt narratives
a)
Những câu chuyện chân thành (narrative: lời kể)
b)
Diễn ra trơn tru, đều đặn như bộ máy đồng hồ (Idiom)
c)
Theo đuổi ước mơ (đồng nghĩa với Pursue dreams)
d)
Tạo ra sân chơi bình đẳng (Idiom)
5.
Universally relatable
a)
Ai cũng có thể đồng cảm/tìm thấy mình trong đó
b)
Tạo ra sân chơi bình đẳng (Idiom)
c)
Chịu trách nhiệm cho việc gì
d)
Khẳng định bản sắc, tài năng hoặc thành công (Idiom)
6.
Go through a hard time
a)
Tạo ra sân chơi bình đẳng (Idiom)
b)
Thu hút sự chú ý (Idiom)
c)
Trải qua giai đoạn khó khăn
d)
Có ý thức về môi trường
7.
Take a step back
a)
Tài nguyên thiên nhiên
b)
Làm giàu/làm màu mỡ thêm cho đất
c)
Du lịch kết hợp công tác (Business + Leisure)
d)
Lùi lại một bước để suy ngẫm/nhìn nhận lại
8.
Breakthrough
a)
Diễn ra trơn tru, đều đặn như bộ máy đồng hồ (Idiom)
b)
Mở rộng tầm mắt/kiến thức (Idiom)
c)
Thu hút sự chú ý (Idiom)
d)
Bước đột phá, sự tiến bộ vượt bậc
9.
Broaden your horizons
a)
Mở rộng tầm mắt/kiến thức (Idiom)
b)
Làm giàu/làm màu mỡ thêm cho đất
c)
Theo đuổi ước mơ (đồng nghĩa với Pursue dreams)
d)
Có hiệu lực (thường dùng cho luật lệ, nghị định)
10.
Miss the boat
a)
Đặt chỗ trước (khách sạn, nhà hàng)
b)
Làm giàu/làm màu mỡ thêm cho đất
c)
Bỏ lỡ cơ hội (Idiom)
d)
Kiểm soát hoặc hạn chế ô nhiễm
11.
Defining feature
a)
Đặc điểm nhận dạng, đặc tính nổi bật
b)
Có thể phân hủy sinh học
c)
Thời trang bền vững (ít hại môi trường)
d)
Thu hút sự chú ý (Idiom)
12.
Take responsibility for
a)
Chịu trách nhiệm cho việc gì
b)
Đặt chỗ trước (khách sạn, nhà hàng)
c)
Khẳng định bản sắc, tài năng hoặc thành công (Idiom)
d)
Có ý thức về môi trường
13.
Set sth apart
a)
Có ý thức về môi trường
b)
Làm cho cái gì đó trở nên khác biệt/nổi trội
c)
Vượt qua nghịch cảnh (adversity: sự bất hạnh, khó khăn)
d)
Bước đột phá, sự tiến bộ vượt bậc
14.
Level the playing field
a)
Bỏ lỡ cơ hội (Idiom)
b)
Những bài học cuộc sống sâu sắc (profound: uyên thâm)
c)
Ai cũng có thể đồng cảm/tìm thấy mình trong đó
d)
Tạo ra sân chơi bình đẳng (Idiom)
15.
Immerse oneself in
a)
Có ý thức về môi trường
b)
Có thể phân hủy sinh học
c)
Đắm mình vào cái gì đó (văn hóa, ngôn ngữ)
d)
Bắt đầu công việc ngay lập tức với đầy năng lượng (Idiom)
16.
Win/Earn one's spurs
a)
Những câu chuyện chân thành (narrative: lời kể)
b)
Đặt chỗ trước (khách sạn, nhà hàng)
c)
Thời trang bền vững (ít hại môi trường)
d)
Khẳng định bản sắc, tài năng hoặc thành công (Idiom)
17.
Eco-conscious
a)
Mở rộng tầm mắt/kiến thức (Idiom)
b)
Có ý thức về môi trường
c)
Đắm mình vào cái gì đó (văn hóa, ngôn ngữ)
d)
Theo đuổi ước mơ (đồng nghĩa với Pursue dreams)
18.
Catch the eye
a)
Vượt qua nghịch cảnh (adversity: sự bất hạnh, khó khăn)
b)
Chịu trách nhiệm cho việc gì
c)
Tài nguyên thiên nhiên
d)
Thu hút sự chú ý (Idiom)
19.
Sustainable fashion
a)
Hành vi lừa dối khách hàng về nhãn mác môi trường
b)
Thời trang bền vững (ít hại môi trường)
c)
Bước đột phá, sự tiến bộ vượt bậc
d)
Làm cho cái gì đó trở nên khác biệt/nổi trội
20.
Natural resources
a)
Khẳng định bản sắc, tài năng hoặc thành công (Idiom)
b)
Tài nguyên thiên nhiên
c)
Đặc điểm nhận dạng, đặc tính nổi bật
d)
Đặt chỗ trước (khách sạn, nhà hàng)
21.
Enrich the soil
a)
Làm cho cái gì đó trở nên khác biệt/nổi trội
b)
Làm giàu/làm màu mỡ thêm cho đất
c)
Bắt đầu công việc ngay lập tức với đầy năng lượng (Idiom)
d)
Đặt chỗ trước (khách sạn, nhà hàng)
22.
Throw in the towel
a)
Tạo ra sân chơi bình đẳng (Idiom)
b)
Đón nhận thành quả, có kết quả tốt (Idiom)
c)
Diễn ra trơn tru, đều đặn như bộ máy đồng hồ (Idiom)
d)
Bỏ cuộc, đầu hàng (Idiom)
23.
Biodegradable
a)
Khẳng định bản sắc, tài năng hoặc thành công (Idiom)
b)
Có thể phân hủy sinh học
c)
Có ý thức về môi trường
d)
Tạo ra sân chơi bình đẳng (Idiom)
24.
Greenwashing
a)
Hành vi lừa dối khách hàng về nhãn mác môi trường
b)
Giảm thiểu dấu chân carbon (lượng khí thải)
c)
Quyết tâm/đặt hết tâm trí đạt được điều gì
d)
Kiểm soát hoặc hạn chế ô nhiễm
25.
Mitigate carbon footprints
a)
Làm giàu/làm màu mỡ thêm cho đất
b)
Giảm thiểu dấu chân carbon (lượng khí thải)
c)
Bắt đầu công việc ngay lập tức với đầy năng lượng (Idiom)
d)
Diễn ra trơn tru, đều đặn như bộ máy đồng hồ (Idiom)
26.
Bear fruit
a)
Trải qua giai đoạn khó khăn
b)
Đón nhận thành quả, có kết quả tốt (Idiom)
c)
Tài nguyên thiên nhiên
d)
Có hiệu lực (thường dùng cho luật lệ, nghị định)
27.
Come/Enter into force
a)
Diễn ra trơn tru, đều đặn như bộ máy đồng hồ (Idiom)
b)
Đón nhận thành quả, có kết quả tốt (Idiom)
c)
Có hiệu lực (thường dùng cho luật lệ, nghị định)
d)
Hành vi lừa dối khách hàng về nhãn mác môi trường
28.
Curb pollution
a)
Kiểm soát hoặc hạn chế ô nhiễm
b)
Có hiệu lực (thường dùng cho luật lệ, nghị định)
c)
Những câu chuyện chân thành (narrative: lời kể)
d)
Mở rộng tầm mắt/kiến thức (Idiom)
29.
Hit the ground running
a)
Bỏ lỡ cơ hội (Idiom)
b)
Bắt đầu công việc ngay lập tức với đầy năng lượng (Idiom)
c)
Kiểm soát hoặc hạn chế ô nhiễm
d)
Đặc điểm nhận dạng, đặc tính nổi bật
30.
Work-life integration
a)
Sự hòa nhập giữa công việc và cuộc sống
b)
Những bài học cuộc sống sâu sắc (profound: uyên thâm)
c)
Đón nhận thành quả, có kết quả tốt (Idiom)
d)
Mở rộng tầm mắt/kiến thức (Idiom)
31.
Run like clockwork
a)
Diễn ra trơn tru, đều đặn như bộ máy đồng hồ (Idiom)
b)
Trải qua giai đoạn khó khăn
c)
Theo đuổi ước mơ (đồng nghĩa với Pursue dreams)
d)
Đón nhận thành quả, có kết quả tốt (Idiom)
32.
Bleisure travel
a)
Quyết tâm/đặt hết tâm trí đạt được điều gì
b)
Du lịch kết hợp công tác (Business + Leisure)
c)
Chịu trách nhiệm cho việc gì
d)
Làm cho cái gì đó trở nên khác biệt/nổi trội
33.
Set one's heart on
a)
Quyết tâm/đặt hết tâm trí đạt được điều gì
b)
Lùi lại một bước để suy ngẫm/nhìn nhận lại
c)
Tạo ra sân chơi bình đẳng (Idiom)
d)
Những bài học cuộc sống sâu sắc (profound: uyên thâm)
34.
Make a reservation
a)
Đặt chỗ trước (khách sạn, nhà hàng)
b)
Mở rộng tầm mắt/kiến thức (Idiom)
c)
Bỏ lỡ cơ hội (Idiom)
d)
Đón nhận thành quả, có kết quả tốt (Idiom)
100 %
