wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chào hỏi tiếng Nhật

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

はじめましょう。

a)

Chúng ta bắt đầu

b)

Chúng ta dừng lại

c)

xin chào

2.

おわりましょう。

a)

chúng ta bắt đầu

b)

chúng ta dừng lại

c)

chúng ta cùng đi

3.

やすみましょう。

a)

chúng ta dừng lại

b)

chúng ta bắt đầu

c)

chúng ta nghỉ

4.

おわりますか。

a)

các bạn có hiểu không

b)

các bạn thế nào

c)

các bạn không hiểu

5.

はい、おわります。

a)

không, tôi không hiểu

b)

vâng, tôi hiểu

c)

tôi không biết

6.

もういちど

a)

hãy đọc lại

b)

không phải

c)

tôi không biết

7.

おはようございます。

a)

chào buổi trưa

b)

chào buổi chiều

c)

chào buổi sáng

8.

こんにちは。

a)

chào buổi trưa, chiều

b)

chào buổi sáng

c)

chào buổi tối

9.

こんばんは。

a)

chào buổi trưa, chiều

b)

chào buổi sáng

c)

chào buổi tối

10.

さようなら

a)

tạm biệt

b)

xin chào

c)

chúc ngủ ngon