wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

it's time harvest

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

harvest

a)

vụ mùa

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

cưỡi ngựa

d)

nhiều

2.

expect

a)

vụ mùa

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

cưỡi ngựa

d)

nhiều

3.

load

a)

vụ mùa

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

cưỡi ngựa

d)

tải (lúa, gạo,...)

4.

buffall - drawn cart

a)

vụ mùa

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

cưỡi ngựa

d)

xe bò, xe trâu kéo

5.

ride a horse

a)

vụ mùa

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

cưỡi ngựa

d)

nhiều

6.

herding the buffalo

a)

vụ mùa

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

cưỡi ngựa

d)

chăn trâu

7.

ride the cart

a)

vụ mùa

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

đi xe kéo

d)

nhiều

8.

dry

a)

vụ mùa

b)

khô, phơi khô

c)

cưỡi ngựa

d)

nhiều

9.

envious

a)

ghen tị

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

cưỡi ngựa

d)

nhiều

10.

guess

a)

vụ mùa

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

đoán

d)

nhiều

11.

lots of+ N( số nhiều)

eg: I have lots of balls

a)

vụ mùa

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

cưỡi ngựa

d)

nhiều

12.

explore

a)

vụ mùa

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

khám phá

d)

nhiều

13.

slow

a)

vụ mùa

b)

chậm

c)

cưỡi ngựa

d)

nhiều

14.

fast

a)

vụ mùa

b)

nhanh

c)

cưỡi ngựa

d)

nhiều

15.

drying the rice

a)

vụ mùa

b)

phơi thóc

c)

cưỡi ngựa

d)

nhiều

16.

loading the rice

a)

vụ mùa

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

cưỡi ngựa

d)

tải lúa, vận chuyển lúa

17.

move

a)

di chuyển

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

cưỡi ngựa

d)

nhiều

18.

paddy field

a)

vụ mùa

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

cánh đồng lúa

d)

nhiều

19.

trasnport

a)

vụ mùa

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

cưỡi ngựa

d)

vận chuyển

20.

collecting water

a)

vụ mùa

b)

mong đợi, chờ đợi

c)

lấy nước

d)

nhiều

21.

make friends

a)

vụ mùa

b)

kết bạn

c)

lấy nước

d)

nhiều