wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk1(1)

Total questions: 30

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

下雨 (xià yǔ)

a)

trời mưa

b)

tuyết rơi

c)

trời nắng

d)

thời tiết

2.

再见 (zàijiàn)

a)

cái gì

b)

tạm biệt

c)

thế nào

d)

chào buổi

3.

我喜欢吃——火锅

Wǒ xǐhuān chī——huǒguō

(a)  

4.

你——吃北京烤鸭吗?

Nǐ——chī běijīng kǎoyā ma?

(a)  

5.

这是什么?

a)

Xié

b)

c)

Huā

d)

6.

这是什么?

a)

耳机 ěrjī

b)

耳聋 ěr lóng

c)

耳朵 ěrduo

d)

耳环 ěrhuán

7.

这是什么?

a)

芬达 fēn dá

b)

可乐 kělè

c)

雪碧 xuěbì

d)

百事 bǎishì

8.

这是什么?

a)

地图 dìtú

b)

机场 jīchǎng

c)

咖啡 kāfēi

d)

飞机 fēijī

9.

可以

a)

kéyǐ

b)

kěyì

c)

kěyǐ

d)

kéyì

10.

A: 谢谢你!

B: (a)  

11.

汽水 qìshuǐ

a)
b)
c)
d)
12.

去年暑假我跟我爸——去爬山

Qùnián shǔjià wǒ gēn wǒ bà——qù páshān

(a)  

13.

爸爸的妈妈叫什么?

Bàba de māmā jiào shénme?

(a)  

14.

社恐 Shè kǒng

(a)  

15.

牛逼 (牛B)

niú bī

(a)  

16.

我叫李月

(a)  

17.

大南大学

(a)  

18.

Tôi là sinh viên của trường Đại học Đại Nam

(a)  

19.

Năm nay tôi 21 tuổi

(a)  

20.

học sinh

21.

gì, cái gì

22.

Đừng khách sáo

23.

ông, bà, ngài

24.

八百二十六

(a)  

25.

九百九十九

(a)  

26.

十、九、 (a)   、七、六、五

27.

125

(a)  

28.

Trong tiếng Trung có:

a)

4 thanh điệu cơ bản + thanh nhẹ

b)

4 thanh điệu cơ bản

c)

5 thanh điệu cơ bản

29.

Chọn phiên âm đúng của từ : 对不起

a)

duibùqǐ

b)

duìbùqǐ

c)

duìbuqǐ

30.

Chọn phiên âm đúng của từ : 没关系

a)

méiguānxì

b)

méi guānxi

c)

méiguāxi