wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 - vocabulary - 3 - class 9

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

vải dệt

(a)  

2.

bức tranh được thêu bằng tay

(a)  

3.

cụm động từ

(a)  

4.

truyền lại

(a)  

5.

xả nhà bồn cầu

(a)  

6.

sống nhờ vào

(a)  

7.

giải quyết

(a)  

8.

bạn đã giải quyết các lá thư này chưa ?

(a)  

9.

phá sản , đống cửa

(a)  

10.

đối mặt với

(a)  

11.

có quan hệ tốt với ai đó

(a)  

12.

bác bỏ , vặn nhỏ

(a)  

13.

từ chối

(a)  

14.

ra tay

(a)  

15.

ra tay giải quyết vấn đề

(a)  

16.

đối mặt với thực tế

(a)  

17.

đang cạnh tranh với

(a)  

18.

nghề đan rổ

(a)  

19.

từ thế hệ này sang thế hệ khác

(a)  

20.

khăn choàng lụa

(a)  

21.

tờ rơi quảng cáo

(a)  

22.

vui vẻ

(a)  

23.

đó là lựa chọn tốt nhất

(a)