wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

look and learn 7+8

Total questions: 23

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

入学

a)

にゅがく

b)

にゅうがく

c)

りゅうがく

d)

りゅがく

2.

出席

a)

しゅうせき

b)

しつせき

c)

しゅっせき

d)

しゅつせき

3.

市場 

a)

いちば

b)

しじょう

c)

いちじょう

d)

しば

4.

村民

a)

そんみん

b)

みらみん

c)

そんみ

d)

むらみ

5.

梅雨 mùa mưa

a)

うめあめ

b)

つゆ

c)

つうゆ

d)

つゆう

6.

Nguồn điện

a)

電源

b)

電原

c)

電線

d)

電泉

7.

Bãi đỗ xe

a)

駐車場

b)

馬車場

c)

駐車易

d)

馬転場

8.

馬鹿

a)

うましか

b)

うまか

c)

ばか

d)

はか

9.

bệnh viện

a)

病院

b)

内院

c)

病完

d)

内完

10.

店長

a)

てんちょう

b)

てちょう

c)

てんちょ

d)

てんしょう

11.

xã hội

a)

会社

b)

社会

c)

社舎

d)

舎社

12.

休日

a)

きゅうじつ

b)

きゅじつ

c)

きゅうにち

d)

きゅにち

13.

dịch sang tiếng Việt:

遅く起きましたので、走ってきます。

(a)  

14.

máy bán hàng tự động

a)

自動販売機

b)

自働販売機

c)

自動貝売機

d)

自動買売機

15.

dịch sang tiếng Nhật:

Sở thích của tôi là mua sắm và đọc sách.

(a)  

16.

図書館

a)

としょかん

b)

とうしょかん

c)

としょうかん

d)

とうしょうかん

17.

dịch sang tiếng Nhật:

Tháng sau tôi dự định sẽ về nước.

(a)  

18.

học tập

b)

勉強

19.

弓 cái cung

a)

あみ

b)

こみ

c)

ゆみ

d)

なみ

20.

維持

a)

しじ

b)

しもち

c)

いじ

d)

いもち

21.

昆虫

a)

こちゅ

b)

こんちゅ

c)

こんちゅう

d)

こちゅう

22.

有名な

a)

ゆうめな

b)

ゆめな

c)

ゆめいな

d)

ゆうめいな

23.

từ vựng

b)

単語

d)