wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn từ vựng N2

Total questions: 74

Worksheet time: 3hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

着々と

a)

ổn định, đều đều (miêu tả cv)

b)

vui vẻ

c)

liên tục

d)

sống ở

2.

ぶらぶら

a)

lang thang lông bông

b)

mơ hồ

c)

linh hoạt

d)

vui vẻ

3.

ぐらぐら

(a)  

4.

がらがら

4 lines
5.

ばらばら

(a)  

6.

ふんわり

4 lines
7.

しっとり

4 lines
8.

即座に

そくざ

4 lines
9.

あからじめ

ておきます、前もっと。。。する

a)

sau

b)

trước

c)

đã lâu rồi

d)

quá lâu

10.

わりと

4 lines
11.

どうりで

なるほど

4 lines
12.

いらいら

4 lines
13.

わくわく

4 lines
14.

うっかり

4 lines
15.

うとうと

4 lines
16.

こつこつ

4 lines
17.

さっさと

そろそろ。。。なさい

4 lines
18.

さらさら

a)

khô cây

b)

khô cổ

c)

khô da

d)

khô quần áo

19.

きっぱり

a)

thành thật

b)

ôn hòa

c)

từ chối thẳng thừng

d)

nhất quyết

20.

すっきり

đi cắt tóc, dọn phòng

4 lines
21.

いったん

một khi, tạm thời

1 lần xảy ra rồi, xảy ra thêm lần nữa

4 lines
22.

思いきって

a)

đặt cược

b)

thề

c)

đánh đổi, dám

d)

nhất định

23.

ぴしょうり

4 lines
24.

おしまい

終わり

4 lines
25.

中古

2HAND

4 lines
26.

断る

LỜI MỜI, NHỜ VẢ

4 lines
27.

普及

ふきゅう

(tv, INTERNET,...)

4 lines
28.

節約

せつやく

tiền, điện, nước, gas,..

4 lines
29.

持続

じぞく

(thuốc)

4 lines
30.

有効

ゆうこう

4 lines
31.

向いて

~に

4 lines
32.

過ち

あやまち

4 lines
33.

黙って

だまって

4 lines
34.

からから

かわいた

a)

khô da

b)

khô họng

c)

khát khô

d)

héo khô

35.

募集

ぼしゅう

~を

4 lines
36.

顔にくる

~に

4 lines
37.

作法

マーナ

4 lines
38.

いよいよ

もうすぐ

4 lines
39.

わざと

4 lines
40.

ぼろぼろ

4 lines
41.

ほっと

4 lines
42.

散らかる

ちらかる

~が

4 lines
43.

質素

しっそ

4 lines
44.

なんじで

fit

4 lines
45.

くずして

悪く

4 lines
46.

ほえる

4 lines
47.

支持

しじ

a)

sự cổ vũ

b)

sự ủng hộ của nhiều người (ng nổi tiếng)

c)

sự háo hức

d)

sự phép tắc

48.

催促

さいそく

締め切り、おかね、。。。

4 lines
49.

方針

ほうしん

会社、。。。

4 lines
50.

合図

あいず

4 lines
51.

盛ん

さかん

a)

phổ cập

b)

phổ biến

c)

phổ thông

d)

hiếm có

52.

派手

はで

服装

4 lines
53.

廃止

はいし

制度、ルール

4 lines
54.

感心

あこがれる

4 lines
55.

妥当 だとう

安い

4 lines
56.

見込み

将来性

4 lines
57.

駆ける

かける

走って

4 lines
58.

ふさわしい

~に

4 lines
59.

心強い

あんしん

4 lines
60.

乏しい

とぼしい (kiến thức, tài nguyên, kinh nghiệm)

~に

4 lines
61.

器用

きよい

a)

khéo léo

b)

vụng về

c)

tận dụng

d)

sử dụng

62.

身につける

kiến thức, kỹ năng

4 lines
63.

沸騰

ふっとう

4 lines
64.

恐ろしい

おそろしい

怖い

4 lines
65.

やかましい

うるさい

4 lines
66.

名所

めいしょ

4 lines
67.

めったに

~ない

4 lines
68.

身分

みぶん

4 lines
69.

渋滞

じゅうたい

4 lines
70.

多少

たしょう

ちょっと

少し

4 lines
71.

用心

ようじん

đi với câu dặn dò

a)

tập trung

b)

lưu tâm, chú ý

c)

chú trong

d)

an toàn

72.

初歩

しょほ

a)

trung cấp

b)

cao cấp

c)

kiến thức cơ bản

d)

kiến thức uyên bác

73.

危うい

あやうい

危険、危ない

4 lines
74.

家主

やぬし

a)

chủ cửa hàng

b)

chủ nhà

c)

chủ khách sạn

d)

chủ tiệm