wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 4 - grade 8

Total questions: 16

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

harvest time

a)

mùa gặt

b)

chăn dắt

c)

địa phương, dân địa phương

d)

Mông Cổ

2.

chăn dắt

a)

herd

b)

local

c)

Mongolia

d)

nomad

3.

địa phương, dân địa phương

a)

local

b)

Mongolia

c)

nomad

d)

nomadic

4.

Mongolia

a)

Mông Cổ

b)

dân du mục

c)

thuộc về du mục

d)

đồng lúa

5.

dân du mục

a)

nomad

b)

nomadic

c)

paddy field

d)

pasture

6.

nomadic

a)

thuộc về du mục

b)

đồng lúa

c)

đồng cỏ

d)

hái (hoa, quả…)

7.
a)

paddy field

b)

pasture

c)

pick

d)

racing motorist

8.
a)

pasture

b)

pick

c)

racing motorist

d)

harvest time

9.

pick

a)

hái (hoa, quả…)

b)

người lái ô tô đua

c)

rộng lớn, bát ngát

d)

mùa gặt

10.
a)

racing motorist

b)

vast

c)

harvest time

d)

herd

11.

rộng lớn, bát ngát

a)

vast

b)

harvest time

c)

herd

d)

local

12.

mùa gặt

(a)  

13.

Mông Cổ

(a)  

14.

thuộc về du mục

(a)  

15.

đồng lúa

(a)  

16.

người lái ô tô đua

(a)