wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ILSW 6> Unit 2. Lesson 2 (từ mới)

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

trái nghĩa với "indoor activities"

(a)  

2.

trái nghĩa với "outdoor activities"

(a)  

3.

hoạt động trong nhà

(a)  

4.

hoạt động ngoài trời

(a)  

5.

bên trong

(a)  

6.

bên ngoài

(a)  

7.

diễn xuất, hành động

(a)  

8.

các chương trình trên TV

(a)  

9.

những buổi biểu diễn nghệ thuật

(a)  

10.

kiếm tiền

(a)  

11.

đóng 1 vai

(a)  

12.

khán giả

(a)  

13.

vở kịch

(a)  

14.

câu lạc bộ kịch

(a)  

15.

tham gia

(a)  

16.

đăng ký

(a)  

17.

thêm vào

(a)  

18.

đạp xe đạp

(a)  

19.

thể thao đồng đội

(a)  

20.

mỹ thuật và thủ công

(a)  

21.

làm ra những món quà

(a)  

22.

vòng đeo cổ

(a)  

23.

những đồ vật hữu ích

(a)  

24.

làm: make - (a)   (dạng quá khứ)

25.

bảng tin, bảng thông báo

(a)