wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

23. 学校里有邮局吗?

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

一直 / 就 / /公园 / 是 / 走 / 往 / 前

a)

一直就往前走是公园。

b)

往前一直走就是公园。

c)

一直往前走就是公园。

2.

我常........爸爸妈妈打电话,不常写信。

a)

b)

c)

d)

3.

学校里边.......很逗楼,图书馆楼......教学楼南边。

a)

有,是

b)

有、在

c)

在,有

d)

是,有

4.

他来河内......了。

a)

十四几天

b)

十四五天

c)

十四十五天

d)

十五四天

5.

先 / 他 / 北京 / 从 / 火车 / 去 / 坐 / 上海 / 我 / 和。

a)

我和他先从北京坐火车去上海。

b)

我先从北京坐火车和他去上海。

c)

我和他先从北京坐火车先去上海。

6.

红路灯

a)

đèn báo giao thông

b)

đèn đường

c)

đèn điện

d)

đèn đỏ xanh

7.

a)

km

b)

hm

c)

m

d)

dm

8.

phía đông

a)

西边

b)

南边

c)

北边

d)

东边

9.

sân bóng đá

a)

足球场

b)

踢足球

c)

足球

10.

rẽ sang trái

a)

往左拐

b)

往左拐

11.

白色

a)

màu đỏ

b)

màu xanh

c)

màu trắng

d)

màu vàng

12.

dò hỏi

a)

听打

b)

打听

c)

打说

d)

13.

博物馆

a)

viện bảo tàng

b)

bưu điện

c)

sân bóng

d)

ngân hàng

14.

đường lớn

a)

吗路

b)

路马

c)

马绿

d)

马路

15.

làm phiền, làm ơn

a)

劳驾

b)

驾劳

c)

捞驾

16.

.........这儿一直往前走,到红绿灯哪儿往左拐。

a)

b)

c)

d)

17.

学校东边.....超市、公园和书店,还........一个泗安影院。

a)

b)

c)

d)

18.

A:学校里边有银行吗?

B:有

từ nào có thể thay thế cho từ được gạch chân?

a)

左边

b)

照片

c)

后边

d)

图书馆

19.

明天我..........朋友一起去商店买东西。

a)

b)

c)

d)