Worksheets7.你吃什么
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
"Buổi trưa tôi đi nhà ăn ăn cơm" là:
中午我吃饭去食堂。
中午我去食堂吃饭。
我中午食堂去吃饭。
我中午食堂吃饭去。
”Một bát canh trứng gà" là:
一碗鸡蛋汤
一碗汤鸡蛋
鸡蛋汤一碗
汤鸡蛋一碗
”这些是什么?" Câu này có nghĩa là gì?
Những cái kia là cái gì?
Kia là cái gì?
Đây là cái gì?
Những cái này là cái gì?
”那些是什么?" Câu này có nghĩa là gì?
Những cái kia là cái gì?
Kia là cái gì?
Đây là cái gì?
Những cái này là cái gì?
"Buổi trưa bạn đi đâu ăn cơm?" là câu nào dưới đây:
中午你去哪吃饭?
中午你去哪儿吃饭?
中午你去那儿吃饭?
中午你去那吃饭?
这是什么?
米饭
馒头
饭
米
"Nhà ăn" 汉语是什么?
学校
北京
食堂
家庭
”中午你去哪儿吃饭?“ 是什么?
Buổi trưa bạn đi đâu ăn cơm?
Buổi chiều bạn đi đâu ăn cơm?
Buổi trưa bạn ăn cơm không?
Buổi chiều bạn ăn gì?
”鸡蛋汤“是什么?
Canh gà
Canh trứng gà
Canh trứng
Canh
”啤酒“是什么?
Thuốc
Trà
Rượu
Bia
你吃什么?
不好。
我不去。
我和汤。
我吃面条。
这是什么?
这是馒头。
我很好。
我不太忙。
你呢?
上午--中午--下午--.......
邮局
银行
学校
晚上
她.......
喝水
喝可乐
喝茶
喝酒
你去哪儿吃饭?
我去食堂吃饭?
我不喝。
我去学校学汉语。
我回家休息。
