Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới bài 5

Total questions: 20

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

专业

a)

/zhuānyè /

b)

/ dàxué /

c)

/xuéxiào /

d)

/sùshè /

2.

国际关系

a)

guójì guānxi

b)

guóji guānxì

c)

guójǐ guānxi

d)

guójì guānxí

3.

中文

a)

Tiếng Trung

b)

Tiếng Anh

c)

Học sinh

d)

Giáo viên

4.

研究生

a)

Du học sinh

b)

Nghiên cứu sinh

c)

Ca sĩ

d)

Giáo viên

5.

时候

a)

shíhóu

b)

shíhou

c)

shíhǒu

d)

shíhòu

6.

欢迎

a)

huānyíng

b)

huānyìng

c)

huānyǒng

d)

huānyóng

7.

旁边

a)

páng bián

b)

pángbian

c)

páng biàn

d)

pángbiǎn

8.

西边

a)

phía Tây

b)

Phía Nam

c)

phía Bắc

d)

Phía Đông

9.

"对" có nghĩa là:

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Đúng

d)

Là

10.

北京大学

a)

Thư viện

b)

Đại học Bắc Kinh

c)

Đại học Thanh Hoa

d)

Bưu điện

11.

清华大学

a)

qīnghuá dàxué

b)

qīnghuá dàxuě

c)

qīnghuá daxué

d)

qīnghuá daxue

12.

我是学生

a)

Tôi là giáo viên

b)

Tôi là học sinh

c)

Tôi là du học sinh

d)

Tôi là Mã Lệ

13.

他是老师

a)

Anh ấy là thầy giáo.

b)

Cô ấy là cô giáo.

c)

Tôi là thầy giáo.

d)

Bạn là giáo viên.

14.

我叫张红

a)

Tôi là Trương Hồng.

b)

Tôi là Đại Vệ.

c)

Tôi là Trang Hồng.

d)

Tôi là Mã Lệ.

15.

你是哪国人?

a)

Bạn có đến thư viện không?

b)

Bạn có đọc sách không?

c)

Bạn muốn quyển sách nào?

d)

Bạn là người nước nào?

16.

有

a)

Có

b)

Không

c)

Tôi

d)

Anh ấy

17.

Câu nào dưới đây đúng?

a)

1. 我来介绍一下

b)

我介绍一下来

c)

我介绍来一下

d)

来我介绍一下

18.

Tìm nghĩa của câu: " 认识你很高兴"

a)

Tôi tên là Trương Hồng

b)

Rất vui được làm quen với bạn

c)

Bạn là người nước nào?

d)

Tôi là du học sinh.

19.

Từ nào sau đây có nghĩa là phòng vệ sinh:

a)

洗手间

b)

图书馆

c)

宿舍

d)

教室

20.

我在教室旁边。

a)

Tôi ở bên cạnh phòng học.

b)

Tôi ở bên cạnh thư viện.

c)

Tôi ở phía sau kí túc xá.

 

d)

Tôi ở trong nhà.