WorksheetsGRADE 8-New words-Unit 2
Total questions: 100
Worksheet time: 15mins
mùa vụ (n)
(a)
kì vọng, hi vọng (v)
(a)
sự kì vọng (n)
(a)
bốc lên (v)
(a)
bốc xuống (v)
(a)
xe trâu kéo (np)
(a)
lái xe kéo (vp)
(a)
chăn (gia súc) (v)
(a)
ghen tị (a)
(a)
khám phá (v)
(a)
sự khám phá (n)
(a)
vận chuyển (v)
(a)
cánh đồng lúa (np)
(a)
gặt, thu hoạch (vp)
(a)
rộng lớn, bao la (a)
(a)
dũng cảm (a)
(a)
dân du mục (n)
(a)
thuộc cuộc sống du mục (a)
(a)
cột, cọc (n)
(a)
hoa dại (np)
(a)
lạc đà (n)
(a)
gia súc (n)
(a)
gia cầm (n)
(a)
quả mâm xôi (n)
(a)
nước máy (np)
(a)
cơ hội (n)
(a)
tiếp cận với (vp)
(a)
thiết bị (n)
(a)
dân nông thôn (np)
(a)
dân thành phố (np)
(a)
thuộc làng quê (a)
(a)
thuộc đô thị (a)
(a)
Lạc quan (a)
(a)
Một cách lạc quan (adv)
(a)
Bi quan(a)
(a)
Một cách bi quan (adv)
(a)
Phân bố dày đặc (p)
(a)
Cày (v)
(a)
Gây phiền toái (v)
(a)
Phiền hà (a)
(a)
Bị làm phiền (a)
(a)
Tổ ong (N)
(a)
Lấy mật (vp)
(a)
Trung tâm giải trí (np)
(a)
Không gian mở (np)
(a)
Sản phẩm làm tại nhà (np)
(a)
Đào hố (vp)
(a)
Thái độ (n)
(a)
Đồng cỏ (n)
(a)
Lều của dân du mục (n)
(a)
Thiết bị dùng bằng điện (np)
(a)
Nhà làm bằng đất (np)
(a)
bình thường, thường ngày (a)
(a)
sản phẩm làm từ sữa (np)
(a)
dân làng (n)
(a)
thư kí (n)
(a)
kiếm tiền (v)
(a)
kiếm sống (vp)
(a)
công việc làm cả ngày (np)
(a)
công việc bán thời gian (np)
(a)
(n) sự rám nắng
(a)
(a) vui vẽ, thích thú
(a)
(np) máy cắt đạp liên hợp
(a)
(np) nhảy sạp
(a)
(np) trò chơi rồng rắn
(a)
(v) trồng trọt
(a)
(a) hiếu khách
(a)
(n) hải đăng
(a)
(v) vắt sữa
(a)
(n) vườn cây ăn quả
(a)
(a) đẹp như tranh
(a)
(n) đặc sản
(a)
(v) trãi dài, kéo dài
(a)
(a) lành nghề, có tay nghề
(a)
(v) ghen tị
(a)
(a) ghen tị
(a)
(v) tách khỏi
(a)
(n) ngũ côc, gạo
(a)
(a) lỗi thời
(a)
(adv) vô cùng
(a)
(a) hào phóng, rộng lượng
(a)
(a) hoàn toàn, kĩ lưỡng, thấu đáo
(a)
(n) biển quảng cáo, sự quảng cáo
(a)
(vp) được đặt tại
(a)
(v) quan sát
(a)
(a) thuộc về lịch sử
(a)
(np) giá trị văn hóa
(a)
(a) hấp dẫn, lôi cuốn
(a)
(n) việc đi ngắm cảnh
(a)
(vp) tham gia vào
(a)
(a) may mắn
(a)
(n) kênh, sông đào
(a)
(p) khắp mọi nơi
(a)
(n) trường cao đẳng, trường chuyên nghiệp
(a)
(n) an ninh
(a)
(n) trách nhiêm, bổn nhiệm
(a)
(n,v) sự ủng hộ, ủng hộ
(a)
(a) khuyến khích, ủng hộ, có tính trợ giúp
(a)
(a) hòa đồng, thích giao du
(a)
(a) không hòa đồng, ko thích giao du
(a)
